unpreoccupied
/'ʌnpri:'ɔkjupaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bận tâm, không lo lắng: Trạng thái không bị chiếm giữ bởi những suy nghĩ, mối quan tâm hay lo lắng nào đó.
- Thảnh thơi, rảnh rang: Có tâm trí tự do, không vướng bận điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She seemed calm and unpreoccupied during the meeting. (Cô ấy có vẻ bình tĩnh và không bận tâm trong cuộc họp.)
- His unpreoccupied mind allowed him to enjoy the simple beauty of the sunset. (Tâm trí thảnh thơi của anh ấy cho phép anh tận hưởng vẻ đẹp giản dị của hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain unpreoccupied": giữ cho tâm trí không bị vướng bận.
- Despite the chaos around him, he managed to remain unpreoccupied. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, anh ấy vẫn giữ được tâm trí thảnh thơi.)
"An unpreoccupied moment": một khoảnh khắc không bận tâm.
- She cherished those rare, unpreoccupied moments of quiet. (Cô ấy trân trọng những khoảnh khắc yên tĩnh và không lo lắng hiếm hoi đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Unconcerned (adj): không quan tâm, thờ ơ.
- Carefree (adj): vô tư, không lo nghĩ.
- Untroubled (adj): không phiền muộn, thanh thản.
Từ đồng nghĩa
- Free: tự do (về tinh thần).
- Relaxed: thư giãn, thoải mái.
- At ease: thoải mái, dễ chịu.
Từ trái nghĩa
- Preoccupied: bận tâm, đang suy nghĩ về điều gì đó.
- Anxious: lo lắng, bồn chồn.
- Distracted: bị phân tâm, mất tập trung.
tính từ
- không bận tâm, không lo lắng, thảnh thơi