unpreparedness
/'ʌnpri'peədnis/
Học thuậtThân thiện
The student's unpreparedness was clear when he couldn't answer the teacher's question.
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tình trạng không sẵn sàng, sự thiếu chuẩn bị: Trạng thái không được chuẩn bị trước hoặc không sẵn sàng để đối mặt với một tình huống, sự kiện hoặc nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team's unpreparedness was evident in their poor performance. (Sự thiếu chuẩn bị của đội là rõ ràng trong màn trình diễn kém cỏi của họ.)
- Her unpreparedness for the exam resulted in a low score. (Tình trạng không sẵn sàng cho kỳ thi của cô ấy đã dẫn đến điểm số thấp.)
- The government was criticized for its unpreparedness in dealing with the natural disaster. (Chính phủ bị chỉ trích vì sự không chuẩn bị trước trong việc ứng phó với thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to highlight one's unpreparedness": làm nổi bật sự thiếu chuẩn bị của ai đó.
- The surprise quiz highlighted the students' unpreparedness. (Bài kiểm tra đột xuất đã làm nổi bật sự thiếu chuẩn bị của học sinh.)
"a state of unpreparedness": một tình trạng không sẵn sàng.
- The country was caught in a state of unpreparedness when the crisis hit. (Đất nước đã rơi vào tình trạng không sẵn sàng khi cuộc khủng hoảng ập đến.)
Biến thể và từ gần giống
Unprepared (tính từ): không được chuẩn bị, không sẵn sàng.
- He was completely unprepared for the interview. (Anh ấy hoàn toàn không chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.)
Prepare (động từ): chuẩn bị.
- Preparedness (danh từ): sự sẵn sàng, sự chuẩn bị chu đáo (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
- Lack of preparation: sự thiếu chuẩn bị.
- Unreadiness: tình trạng chưa sẵn sàng.
Từ trái nghĩa
- Preparedness: sự sẵn sàng, sự chuẩn bị chu đáo.
- Readiness: sự sẵn sàng.
The student's unpreparedness was clear when he couldn't answer the teacher's question.
danh từ
- tính không sẵn sàng, tính không chuẩn bị trước