unpresuming
/'ʌnpri'zju:miɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiêm tốn, không tự phụ: Miêu tả một người không khoe khoang, không tỏ ra quan trọng hoặc không đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.
- Nhũn nhặn, khiêm nhường: Chỉ tính cách giản dị, không phô trương và thường dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is an unpresuming man despite his great wealth. (Ông ấy là một người đàn ông khiêm tốn bất chấp khối tài sản khổng lồ.)
- She gave an unpresuming smile and quietly left the room. (Cô ấy mỉm cười một cách nhũn nhặn và lặng lẽ rời khỏi phòng.)
- The restaurant has an unpresuming exterior but serves excellent food. (Nhà hàng có bề ngoài giản dị nhưng phục vụ đồ ăn tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả địa điểm hoặc vật: "Unpresuming" có thể miêu tả những thứ không phô trương, không gây ấn tượng mạnh ngay lập tức nhưng có giá trị thực chất bên trong.
- The book is an unpresuming guide to a complex topic. (Cuốn sách là một hướng dẫn giản dị về một chủ đề phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Unassuming (adj): Khiêm tốn, giản dị. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
- Modest (adj): Khiêm tốn, vừa phải.
- Humble (adj): Khiêm nhường.
Từ đồng nghĩa
- Modest: Khiêm tốn.
- Unassuming: Không tự cao, giản dị.
- Retiring: Nhút nhát, thích lùi về phía sau.
- Self-effacing: Khiêm nhường, hay hạ mình.
Từ trái nghĩa
- Presumptuous: Tự phụ, quá tự tin.
- Arrogant: Kiêu ngạo.
- Pretentious: Màu mè, phô trương.
- Showy: Phô trương, hào nhoáng.
tính từ
- khiêm tốn, không tự phụ, nhũn nhặn, khiêm nhường