unpresumptuous

/'ʌnpri'zʌmptjuəs/
Học thuật
Thân thiện
unpresumptuous

She gave an unpresumptuous answer during the interview.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêm tốn, không tự phụ: Chỉ thái độ hoặc hành vi không tỏ ra quan trọng hóa bản thân, không cho rằng mình quyền lợi, địa vị hoặc khả năng đặc biệt hơn người khác.
    • Không quá tự tin: Chỉ việc không thể hiện sự tự tin thái quá hoặc không đưa ra những giả định về sự thành công hay khả năng của mình một cách thiếu cơ sở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite his wealth and fame, he remained an unpresumptuous man. ( giàu có nổi tiếng, ông ấy vẫn một người đàn ông khiêm tốn.)
    • She made an unpresumptuous request, asking only for a small favor. ( ấy đưa ra một yêu cầu khiêm tốn, chỉ xin một ân huệ nhỏ.)
    • His unpresumptuous manner made him very approachable. (Cách cư xử không tự phụ của anh ấy khiến anh rất dễ gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an unpresumptuous way": một cách khiêm tốn, không tự phụ.
    • He offered his advice in an unpresumptuous way, making it easy to accept. (Anh ấy đưa ra lời khuyên một cách khiêm tốn, khiến dễ được chấp nhận.)
  • "Remain unpresumptuous": giữ vẻ khiêm tốn.
    • It is important to remain unpresumptuous even after achieving success. (Việc giữ vẻ khiêm tốn quan trọng ngay cả sau khi đạt được thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Unassuming (adj): khiêm tốn, không màu mè, không phô trương. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế).
    • She is a brilliant but unassuming scientist. ( ấy một nhà khoa học tài giỏi nhưng khiêm tốn.)
  • Modest (adj): khiêm tốn, nhún nhường. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
    • He was very modest about his achievements. (Anh ấy rất khiêm tốn về những thành tựu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Humble: khiêm nhường.
  • Unpretentious: không màu mè, giản dị, không phô trương.
  • Self-effacing: nhún nhường, luôn lui vào hậu trường.
Từ trái nghĩa
  • Presumptuous: tự phụ, quá tự tin.
  • Arrogant: kiêu ngạo.
  • Conceited: tự cao tự đại.
unpresumptuous

She gave an unpresumptuous answer during the interview.

tính từ
  1. khiêm tốn, không tự phụ, không quá tự tin