unpriestly

/'ʌn'pri:stli/
Học thuật
Thân thiện
unpriestly

The bishop frowned at the monk's unpriestly conduct during the solemn ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giống thầy tu, không giống thầy tế: Miêu tả hành vi, cử chỉ hoặc đặc điểm không phù hợp với hình ảnh hoặc phẩm chất thường thấymột linh mục, thầy tu.
    • Không hợp với thầy tu, không hợp với thầy tế: Chỉ những điều trái với kỳ vọng về đạo đức, sự trang nghiêm hoặc trách nhiệm của chức tế.
    • Không phải thầy tu, không phải thầy tế: Nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc không mang bản chất của một người thuộc hàng giáo sĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unpriestly laughter during the solemn ceremony shocked the congregation. (Tiếng cười không giống thầy tu của ông ấy trong buổi lễ trang nghiêm đã làm giáo dân sốc.)
    • Wearing casual clothes to the church service was considered unpriestly behavior. (Mặc quần áo bình thường đến buổi lễ nhà thờ bị coi hành vi không hợp với thầy tế.)
    • The bishop condemned the unpriestly conduct of the young cleric. (Vị giám mục lên án hành vi không phải thầy tu của vị giáo sĩ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpriestly attitude": thái độ không xứng với chức tế.

    • His focus on money showed an unpriestly attitude. (Việc ông ấy tập trung vào tiền bạc cho thấy một thái độ không xứng với chức tế.)
  • "deemed unpriestly": bị coi không phù hợp với thầy tu.

    • Public political endorsements were deemed unpriestly by the church elders. (Việc công khai ủng hộ chính trị bị các trưởng lão trong giáo hội coi không phù hợp với thầy tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Priestly (adj): thuộc về thầy tu, xứng đáng với thầy tế. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • He carried out his duties with priestly devotion. (Ông ấy thực hiện nhiệm vụ với sự tận tâm xứng đáng một thầy tế.)
  • Unclerical (adj): không thuộc về giáo sĩ, không phù hợp với giáo sĩ. (Từ gần nghĩa, phạm vi rộng hơn).

    • His unclerical interests included racing cars. (Những sở thích không thuộc về giáo sĩ của anh ta bao gồm đua xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbefitting a priest: không xứng với một linh mục.
  • Lay (adj): thuộc về giáo dân, không thuộc hàng giáo sĩ. (Nhấn mạnh trạng thái không phải giáo sĩ hơn hành vi không phù hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

unpriestly

The bishop frowned at the monk's unpriestly conduct during the solemn ceremony.

tính từ
  1. không giống thầy tu, không giống thầy tế; không hợp với thầy tu, không hợp với thầy tế; không phải thầy tu, không phải thầy tế

Từ trái nghĩa