unprintable
/'ʌn'printəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể in ra, không thể xuất bản: Dùng để mô tả ngôn từ, hình ảnh hoặc nội dung bị coi là quá tục tĩu, xúc phạm, phản cảm hoặc vi phạm pháp luật đến mức không thể đăng tải trên các ấn phẩm công khai.
- Không thể nói ra (một cách lịch sự): Thường dùng để chỉ những từ ngữ thô tục, lăng mạ mà người ta tránh nhắc đến trực tiếp trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journalist used some unprintable language to describe the corrupt official. (Nhà báo đã dùng những ngôn từ không thể in ra để mô tả viên chức tham nhũng.)
- His comment was so offensive that it was deemed unprintable. (Lời bình luận của anh ta quá xúc phạm đến mức bị coi là không thể đăng tải.)
- The details of the crime were considered unprintable for a family newspaper. (Chi tiết vụ án bị coi là không thể đăng trên một tờ báo dành cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unprintable epithet": danh từ/ từ ngữ lăng mạ không thể in ra.
- He shouted an unprintable epithet at the referee. (Anh ta hét vào mặt trọng tài một từ ngữ lăng mạ không thể in ra.)
- "unprintable thoughts": những suy nghĩ không thể nói ra (vì quá tệ).
- Frustration filled her with unprintable thoughts. (Sự thất vọng khiến cô ấy tràn ngập những suy nghĩ không thể nói ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpublishable (adj): không thể xuất bản (có thể vì lý do nội dung, thẩm mỹ hoặc pháp lý).
- Obscene (adj): tục tĩu, khiêu dâm (nhấn mạnh vào bản chất gây sốc, trái thuần phong mỹ tục).
- Profane (adj): báng bổ, tục tiu (thường liên quan đến những điều thiêng liêng).
Từ đồng nghĩa
- Unrepeatable: không thể lặp lại (ở nơi công cộng, vì quá tục).
- Offensive: xúc phạm, phản cảm.
- Vulgar: thô tục, tầm thường.
Từ trái nghĩa
- Printable: có thể in được, có thể đăng tải.
- Publishable: có thể xuất bản.
- Acceptable: chấp nhận được.
Thành ngữ liên quan
- Not fit to print: Không đủ tiêu chuẩn để in (cụm từ thường thấy trong biên tập báo chí, có nghĩa tương tự).
- The editor said the allegations were not fit to print without more evidence. (Biên tập viên nói những cáo buộc đó không đủ tiêu chuẩn để in ra nếu không có thêm bằng chứng.)
tính từ
- không in được (vì quá tục tĩu)
- an unprintable workmột tác phẩm không in được (vì quá tục tĩu)