unprofaned
/'ʌnprə'feind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị coi thường; không bị xúc phạm, không bị báng bổ: Dùng để miêu tả một thứ gì đó, đặc biệt là những gì thiêng liêng, tôn kính, vẫn được giữ nguyên sự tôn trọng và chưa từng bị làm tổn hại hoặc xúc phạm.
- Không bị làm ô uế: Chỉ trạng thái nguyên vẹn, tinh khiết của một vật hoặc nơi chốn thiêng liêng, chưa bị làm bẩn, làm hư hỏng hoặc vi phạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient temple remained unprofaned for centuries. (Ngôi đền cổ vẫn không bị xúc phạm trong nhiều thế kỷ.)
- Her faith was pure and unprofaned by doubt. (Đức tin của cô ấy thuần khiết và không bị làm ô uế bởi sự nghi ngờ.)
- They entered the unprofaned sanctuary with reverence. (Họ bước vào thánh đường không bị làm ô uế với lòng thành kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unprofaned by human touch": Không bị làm ô uế bởi bàn tay con người.
- The artifact was discovered in an unprofaned tomb. (Cổ vật được phát hiện trong một ngôi mộ không bị làm ô uế.)
"Keep something unprofaned": Giữ cho cái gì đó không bị xúc phạm/violate.
- It is our duty to keep this sacred oath unprofaned. (Nhiệm vụ của chúng ta là giữ cho lời thề thiêng liêng này không bị vi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Profane (động từ/tính từ): Làm ô uế, xúc phạm (điều thiêng); trần tục, không thiêng liêng.
- It is forbidden to profane the altar. (Cấm làm ô uế bàn thờ.)
Profanation (danh từ): Sự xúc phạm thần thánh, sự báng bổ.
- The act was seen as a profanation of the holy site. (Hành động đó bị coi là sự xúc phạm địa điểm linh thiêng.)
Từ đồng nghĩa
- Unsullied: Không bị vấy bẩn, không bị làm ô uế.
- Inviolate: Không bị xâm phạm, không bị vi phạm.
- Sacrosanct: Bất khả xâm phạm, cực kỳ thiêng liêng.
Từ trái nghĩa
- Profaned: Đã bị xúc phạm, bị làm ô uế.
- Desecrated: Đã bị xúc phạm (nơi thờ tự), bị báng bổ.
- Violated: Đã bị vi phạm, xâm phạm.
tính từ
- không bị coi thường; không bị xúc phạm, không bị báng bổ (thần thánh)
- không bị làm ô uế (vật thiêng liêng)