unprofitably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không có lợi nhuận, không sinh lời, hoặc không mang lại kết quả tốt đẹp. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không đem lại lợi ích về tài chính, vật chất, hay tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đầu tư một cách không có lợi nhuận vào công ty đang thua lỗ, mất hết tiền tiết kiệm.)
- (Anh ấy đã dành thời gian một cách vô ích, chơi trò chơi điện tử thay vì học cho kỳ thi.)
- (Mảnh đất đã được sử dụng một cách không sinh lời trong nhiều năm, không mang lại mùa màng hay thu nhập nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate unprofitably": hoạt động thua lỗ, không có lãi.
- The factory operated unprofitably for three consecutive quarters before closing. (Nhà máy đã hoạt động thua lỗ trong ba quý liên tiếp trước khi đóng cửa.)
- "to argue unprofitably": tranh luận vô ích, không mang lại kết quả.
- They argued unprofitably about trivial details, wasting the entire meeting. (Họ đã tranh luận vô ích về những chi tiết vụn vặt, lãng phí toàn bộ cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Unprofitable (tính từ): không có lợi nhuận, không sinh lời.
- The business venture was unprofitable from the start. (Dự án kinh doanh không có lợi nhuận ngay từ đầu.)
- Profitably (trạng từ, trái nghĩa): một cách có lợi nhuận.
- They sold the property profitably, doubling their investment. (Họ đã bán bất động sản một cách có lợi nhuận, nhân đôi khoản đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
- Vô ích: không mang lại kết quả hoặc lợi ích gì.
- Lãng phí: sử dụng không hiệu quả, gây hao tổn.
- Không sinh lời: không tạo ra lợi nhuận tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pay off unprofitably: trả lại một cách không có lợi.
- His hard work paid off unprofitably when the company went bankrupt. (Công sức của anh ấy đã được đền đáp một cách không có lợi khi công ty phá sản.)
- To turn out unprofitably: hóa ra không có lợi.
- The deal turned out unprofitably for both parties. (Thương vụ hóa ra không có lợi cho cả hai bên.)
Thành ngữ liên quan
- A fool's errand: một việc làm vô ích, không mang lại kết quả.
- Trying to convince him was a fool's errand, as he refused to listen. (Cố gắng thuyết phục anh ấy là một việc làm vô ích, vì anh ấy từ chối lắng nghe.)
- To beat a dead horse: cố gắng làm điều gì đó đã vô ích hoặc không thể thay đổi.
- Arguing about the past is beating a dead horse. (Tranh luận về quá khứ là cố gắng làm điều vô ích.)