unprolific
/'ʌnprə'lifik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sinh sản nhiều, không nảy nở nhiều: Mô tả một thứ gì đó không có khả năng sản sinh, tạo ra hoặc phát triển với số lượng lớn hoặc một cách dồi dào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soil in that region is unprolific, making farming difficult. (Đất ở vùng đó không màu mỡ, khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
- Despite his talent, he was an unprolific writer, publishing only one novel in his lifetime. (Mặc dù có tài, ông ấy là một nhà văn ít sáng tác, chỉ xuất bản một cuốn tiểu thuyết trong suốt cuộc đời.)
- The research team had an unprolific year with few significant findings. (Nhóm nghiên cứu đã có một năm không hiệu quả với rất ít phát hiện quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unprolific period": giai đoạn không hiệu quả, giai đoạn ít sản sinh.
- The artist went through an unprolific period after his illness. (Người nghệ sĩ đã trải qua một giai đoạn sáng tác ít ỏi sau cơn bệnh.)
"unprolific land": vùng đất cằn cỗi, không màu mỡ.
- They struggled to cultivate the unprolific land. (Họ vật lộn để canh tác vùng đất cằn cỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Unproductive (adj): không có năng suất, không hiệu quả.
- The meeting was long but unproductive. (Cuộc họp dài nhưng không hiệu quả.)
Barren (adj): cằn cỗi, không sinh sôi (thường về đất đai hoặc khả năng sinh sản).
- The barren desert stretched for miles. (Sa mạc cằn cỗi trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Infertile: không màu mỡ, không có khả năng sinh sản.
- Sterile: vô trùng, cằn cỗi, không sinh sản.
- Unfruitful: không có kết quả, không sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Prolific: sinh sản nhiều, màu mỡ, có năng suất cao.
- Fertile: màu mỡ, phì nhiêu.
- Productive: có năng suất, hiệu quả.
tính từ
- không sinh sản nhiều, không nảy nở nhiều