unpromulgated
/'ʌn'prɔməlgeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được ban bố, không được công bố, không được ban hành: Dùng để mô tả một quy tắc, luật lệ, quyết định hoặc thông tin chính thức chưa được công bố rộng rãi hoặc chưa được chính thức ban hành để có hiệu lực thi hành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new policy remains unpromulgated, so we must follow the old rules. (Chính sách mới vẫn chưa được ban hành, vì vậy chúng ta phải tuân theo các quy tắc cũ.)
- The details of the agreement are still unpromulgated to the public. (Chi tiết của thỏa thuận vẫn chưa được công bố cho công chúng.)
- An unpromulgated decree has no legal force. (Một sắc lệnh chưa được ban bố thì không có hiệu lực pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh pháp lý và hành chính: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, pháp lý để chỉ trạng thái chưa chính thức hóa của một văn bản quy phạm.
- The court cannot enforce an unpromulgated regulation. (Tòa án không thể thi hành một quy định chưa được ban hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Promulgate (động từ): ban bố, công bố, ban hành.
- The government will promulgate the new law next month. (Chính phủ sẽ ban hành luật mới vào tháng tới.)
- Promulgation (danh từ): sự ban bố, sự công bố, sự ban hành.
- The promulgation of the constitution was a historic event. (Việc ban hành hiến pháp là một sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Unannounced: chưa được thông báo, chưa được công bố.
- Unpublished: chưa được xuất bản, chưa được công khai (thường dùng cho tài liệu, sách).
- Unissued: chưa được phát hành, chưa được ban hành.
Từ trái nghĩa
- Promulgated: đã được ban bố/công bố/ban hành.
- Announced: đã được thông báo.
- Published: đã được công bố, xuất bản.
- Enacted: đã được ban hành (luật).
tính từ
- không ban bố, không công bố, không ban hành