unpropagated

/'ʌn'prɔpəgeitid/
Học thuật
Thân thiện
unpropagated

The gardener keeps the unpropagated seeds in a separate jar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được truyền giống, không được nhân giống: Dùng để mô tả cây trồng hoặc vật nuôi không được nhân lên bằng các phương pháp như giâm cành, ghép cây, hoặc lai tạo.
    • Không được truyền đi, không được lan truyền: Chỉ trạng thái của một thứ đó (như thông tin, bệnh tật, đặc điểm) không được phổ biến hoặc lây lan từ nơi này sang nơi khác hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This rare orchid remains unpropagated in the wild. (Loài lan quý hiếm này vẫn không được nhân giống trong tự nhiên.)
    • The disease was contained and remained unpropagated to other regions. (Căn bệnh đã được kiểm soát vẫn không được lan truyền sang các khu vực khác.)
    • His innovative ideas stayed unpropagated due to a lack of communication. (Những ý tưởng đổi mới của anh ấy vẫn không được truyền bá do thiếu giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học nông nghiệp: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu để chỉ các chủng loài, giống cây trồng thuần chủng chưa qua lai tạo hoặc nhân giống nhân tạo.
    • The unpropagated seed stock is kept in a secure vault. (Nguồn giống không được truyền/nhân được bảo quản trong một hầm chứa an toàn.)
  • Trong bối cảnh xã hội hoặc công nghệ: Có thể dùng để chỉ thông tin, tin đồn, hoặc phần mềm chưa được phổ biến rộng rãi.
    • The old version of the software is unpropagated and no longer supported. (Phiên bản của phần mềm không được phổ biến không còn được hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Propagate (động từ): nhân giống, truyền bá, lan truyền.
    • Farmers propagate new varieties of rice. (Nông dân nhân giống các giống lúa mới.)
  • Propagation (danh từ): sự nhân giống, sự truyền bá.
    • The propagation of knowledge is essential. (Việc truyền bá kiến thức rất cần thiết.)
  • Non-propagated (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái không được nhân lên hoặc lan truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Uncultivated: không được trồng trọt, gieo cấy.
  • Unspread: không được lan rộng.
  • Uncirculated: không được lưu hành, phổ biến.
Từ trái nghĩa
  • Propagated: được nhân giống, được truyền bá.
  • Disseminated: được phổ biến rộng rãi.
  • Cultivated: được trồng trọt, gieo cấy.
unpropagated

The gardener keeps the unpropagated seeds in a separate jar.

tính từ
  1. không truyền giống, không nhân giống (cây, thú...), không truyền (bệnh...)
  2. không truyền lại (đức tính...)
  3. không truyền bá, không lan truyền