unprophetical

/'ʌnprə'fetik/ Cách viết khác : (unprophetical) /'ʌnprə'fetikəl/
Học thuật
Thân thiện
unprophetical

The historian's analysis was unprophetical and focused only on past events.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiên tri, không đoán trước, không nói trước: Mô tả một điều đó không liên quan đến việc tiên tri, dự đoán tương lai hoặc không tính chất tiên tri.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His remarks were completely unprophetical; they were just observations about the past. (Những nhận xét của anh ấy hoàn toàn không mang tính tiên tri; chúng chỉ những quan sát về quá khứ.)
    • The report was unprophetical and focused solely on current data. (Báo cáo đó không tính dự đoán chỉ tập trung vào dữ liệu hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unprophetical statement": một tuyên bố không mang tính tiên tri.

    • The scientist made an unprophetical statement, refusing to speculate about future outcomes. (Nhà khoa học đã đưa ra một tuyên bố không mang tính tiên tri, từ chối suy đoán về các kết quả tương lai.)
  • "in an unprophetical manner": một cách không tính tiên tri.

    • She analyzed the trends in an unprophetical manner, avoiding any forecasts. ( ấy phân tích các xu hướng một cách không tính tiên tri, tránh mọi dự báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprophetic (tính từ): (cách viết khác) không tiên tri, không đoán trước.
    • The old text was surprisingly unprophetic. (Văn bản cổ đó lại không tính tiên tri một cách đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-prophetic: không mang tính tiên tri.
  • Non-predictive: không tính dự đoán.
Từ trái nghĩa
  • Prophetic: (tính từ) mang tính tiên tri, tiên đoán.
  • Predictive: (tính từ) tính dự đoán.
unprophetical

The historian's analysis was unprophetical and focused only on past events.

tính từ
  1. không tiên tri, không đoán trước, không nói trước