unproportional

/'ʌnprə'pɔ:ʃənl/
Học thuật
Thân thiện
unproportional

The artist drew a figure with unproportional arms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cân xứng, không cân đối: Mô tả sự thiếu hài hòa, không tương xứng về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng giữa các phần của một tổng thể.
    • Không tỷ lệ: Chỉ mối quan hệ không tuân theo một tỷ lệ hoặc quy tắc nhất định; sự thay đổi của một yếu tố không dẫn đến sự thay đổi tương ứng của yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The punishment was unproportional to the minor offense. (Hình phạt không cân xứng với lỗi nhẹ.)
    • The company's investment in marketing is unproportional to its investment in product development. (Khoản đầu của công ty vào marketing không cân đối so với đầu vào phát triển sản phẩm.)
    • An unproportional amount of the budget was spent on administrative costs. (Một khoản tiền không cân xứng trong ngân sách đã được chi cho chi phí hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unproportional response": phản ứng không tương xứng, thường chỉ một hành động quá mức cần thiết so với kích thích ban đầu.

    • The military's unproportional response escalated the conflict. (Phản ứng không tương xứng của quân đội đã leo thang cuộc xung đột.)
  • "unproportional distribution": sự phân bổ không cân đối.

    • There is an unproportional distribution of wealth in the country. ( sự phân bổ của cải không cân đốiđất nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Disproportionate (adj): không cân xứng, không tương xứng (từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Unbalanced (adj): mất cân bằng, không cân đối.
  • Asymmetrical (adj): không đối xứng (thường về hình dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Disproportionate: không cân xứng.
  • Unequal: không bằng nhau, không ngang bằng.
  • Incommensurate: không tương xứng, không thích đáng.
Từ trái nghĩa
  • Proportional: cân xứng, tỷ lệ.
  • Balanced: cân bằng, cân đối.
  • Commensurate: tương xứng, thích đáng.
unproportional

The artist drew a figure with unproportional arms.

tính từ
  1. không cân xứng, không cân đối
  2. không tỷ lệ