unproposed

/'ʌnprə'pouzd/
Học thuật
Thân thiện
unproposed

The idea remained unproposed during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đề xuất, không được đề nghị: Mô tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc sự thay đổi chưa được chính thức đưa ra để xem xét, thảo luận hoặc bỏ phiếu. nhấn mạnh trạng thái chưa được trình bày một cách chính thức.
    • Không người cầu hôn: (Nghĩa cổ hoặc ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ một người (thường phụ nữ) chưa nhận được lời cầu hôn kết hôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The idea remained unproposed due to a lack of supporting data. (Ý tưởng vẫn không được đề xuất do thiếu dữ liệu hỗ trợ.)
    • Several unproposed amendments were discussed informally but never made it to the official agenda. (Một số sửa đổi chưa được đề xuất đã được thảo luận không chính thức nhưng không bao giờ được đưa vào chương trình nghị sự chính thức.)
    • (Nghĩa cổ) In the novel, she was an unproposed heiress, much to her family's concern. (Trong tiểu thuyết, ấy một nữ thừa kế không người cầu hôn, khiến gia đình rất lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leave something unproposed": để một điều đótrạng thái chưa được đề xuất, thường do cân nhắc chiến lược hoặc thiếu cơ hội.
    • The controversial plan was deliberately left unproposed until after the election. (Kế hoạch gây tranh cãi đã được cố tình để không đề xuất cho đến sau cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Propose (động từ): đề xuất, đề nghị, cầu hôn.
    • He will propose a new budget plan. (Anh ấy sẽ đề xuất một kế hoạch ngân sách mới.)
  • Proposal (danh từ): sự đề xuất, bản đề xuất, lời cầu hôn.
    • The committee reviewed the proposal carefully. (Ủy ban đã xem xét bản đề xuất một cách cẩn thận.)
  • Unproposed dạng tính từ được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định "un-" vào tính từ "proposed" (đã được đề xuất).
Từ đồng nghĩa
  • Unsubmitted: chưa được nộp/trình lên.
  • Unpresented: chưa được trình bày.
  • Unrecommended: không được kiến nghị/giới thiệu.
Từ trái nghĩa
  • Proposed: được đề xuất.
  • Submitted: đã được nộp/trình.
  • Recommended: được kiến nghị, đề cử.
unproposed

The idea remained unproposed during the meeting.

tính từ
  1. không đề nghị, không đề xuất