unprosperousness

/'ʌn'prɔspərəsnis/
Học thuật
Thân thiện
unprosperousness

The village's unprosperousness was evident in its quiet, empty streets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thịnh vượng, tính không phồn vinh: Trạng thái thiếu sự phát triển thịnh vượng, thành công về mặt kinh tế hoặc xã hội.
    • Tính không thuận, tính không thuận lợi: Trạng thái không sự thuận lợi, may mắn hoặc điều kiện tốt để phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unprosperousness of the region was evident in its abandoned factories. (Tính không thịnh vượng của vùng này thể hiện qua những nhà máy bị bỏ hoang.)
    • They attributed the project's failure to a general sense of unprosperousness. (Họ quy sự thất bại của dự án cho một cảm giác chung về sự không thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a state of unprosperousness": trong tình trạng không thịnh vượng.
    • The small town remained in a state of unprosperousness for decades. (Thị trấn nhỏ vẫntrong tình trạng không thịnh vượng trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprosperous (adj): không thịnh vượng, không phồn vinh.
    • The unprosperous village struggled to attract new residents. (Ngôi làng không thịnh vượng phải vật lộn để thu hút cư dân mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Adversity: nghịch cảnh, khó khăn.
  • Decline: sự suy tàn, sự suy giảm.
  • Stagnation: sự trì trệ.
Từ trái nghĩa
  • Prosperity: sự thịnh vượng, sự phồn vinh.
  • Success: sự thành công.
  • Boom: sự bùng nổ, thịnh vượng.
unprosperousness

The village's unprosperousness was evident in its quiet, empty streets.

danh từ
  1. tính không thịnh vượng, tính không phồn vinh
  2. tính không thuận, tính không thuận lợi