unpublished
/'ʌn'pʌbliʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được xuất bản, chưa in: Chỉ tác phẩm, tài liệu, nghiên cứu đã được viết ra nhưng chưa được in ấn và phát hành rộng rãi ra công chúng thông qua các nhà xuất bản.
- Không được công bố: Chỉ thông tin, dữ liệu, kết quả nghiên cứu đã tồn tại nhưng chưa được chính thức phổ biến hoặc chia sẻ công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The library has a collection of the author's unpublished manuscripts. (Thư viện có một bộ sưu tập các bản thảo chưa xuất bản của tác giả.)
- The study's findings remain unpublished and are not available to other scientists. (Những phát hiện của nghiên cứu vẫn chưa được công bố và không có sẵn cho các nhà khoa học khác.)
- She keeps her unpublished poems in a private notebook. (Cô ấy giữ những bài thơ chưa xuất bản của mình trong một cuốn sổ tay riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unpublished work": tác phẩm chưa xuất bản.
- Scholars are interested in analyzing the writer's unpublished work. (Các học giả quan tâm đến việc phân tích các tác phẩm chưa xuất bản của nhà văn.)
"Unpublished data": dữ liệu chưa công bố.
- The report was criticized for relying on unpublished data. (Báo cáo bị chỉ trích vì dựa vào dữ liệu chưa được công bố.)
Biến thể và từ gần giống
Unpublish (động từ, hiếm dùng): ngừng xuất bản, rút khỏi nền tảng công khai (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số).
- The author decided to unpublish the early draft from her blog. (Tác giả quyết định gỡ bản nháp đầu tiên khỏi blog của cô ấy.)
Non-published (tính từ): không được xuất bản (có thể dùng thay thế nhưng ít phổ biến hơn "unpublished").
Từ đồng nghĩa
- Unreleased: chưa phát hành.
- Unprinted: chưa in.
- Uncirculated: chưa lưu hành.
Từ trái nghĩa
- Published: đã xuất bản, đã công bố.
- Released: đã phát hành.
- Circulated: đã lưu hành.
tính từ
- chưa in; không xuất bản
- không công bố