unpunctuality

/'ʌn,pʌɳktju'æliti/
Học thuật
Thân thiện
unpunctuality

She apologizes for her unpunctuality at the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đúng giờ: Chỉ phẩm chất, thói quen hoặc hành vi thường xuyên đến muộn hoặc không hoàn thành công việc đúng thời hạn đã định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant unpunctuality is starting to annoy his colleagues. (Tính không đúng giờ liên tục của anh ta đang bắt đầu làm phiền các đồng nghiệp.)
    • The teacher warned the student about the consequences of unpunctuality. (Giáo viên đã cảnh báo học sinh về hậu quả của việc không đúng giờ.)
    • Unpunctuality is considered a sign of disrespect in many cultures. (Tính không đúng giờ được coi biểu hiện của sự thiếu tôn trọng trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic unpunctuality": tính không đúng giờ kinh niên, một thói quen xấu đã ăn sâu.
    • He lost his job due to chronic unpunctuality. (Anh ta mất việc tính không đúng giờ kinh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpunctual (tính từ): không đúng giờ.

    • She is often unpunctual for meetings. ( ấy thường không đúng giờ trong các cuộc họp.)
  • Punctuality (danh từ): tính đúng giờ (từ trái nghĩa).

    • Punctuality is a valuable trait in the workplace. (Tính đúng giờ một đức tính quý giánơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tardiness: sự chậm trễ, sự trễ giờ.
  • Lateness: sự đến muộn.
Từ trái nghĩa
  • Punctuality: tính đúng giờ.
  • Timeliness: tính đúng lúc, tính kịp thời.
unpunctuality

She apologizes for her unpunctuality at the meeting.

danh từ
  1. tính không đúng giờ