unpunctuated
/'ʌn'pʌɳktjueitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có dấu chấm câu: Mô tả một đoạn văn bản hoặc câu nói không sử dụng bất kỳ dấu chấm câu nào (như dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi, v.v.) để phân tách các phần, câu, hoặc ý tưởng.
- Không được đánh dấu bằng dấu chấm câu: Chỉ trạng thái của văn bản chưa được chỉnh sửa hoặc định dạng với các dấu câu cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient manuscript was unpunctuated, making it difficult to interpret. (Bản thảo cổ không có dấu chấm câu, khiến việc diễn giải trở nên khó khăn.)
- He sent an unpunctuated text message that was confusing to read. (Anh ấy gửi một tin nhắn văn bản không có dấu câu, rất khó đọc và dễ gây nhầm lẫn.)
- In some forms of poetry, unpunctuated lines are used to create a specific flow. (Trong một số thể thơ, những dòng thơ không có dấu câu được sử dụng để tạo ra một nhịp điệu đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpunctuated stream of consciousness": dòng ý thức không dấu câu.
- The author's unpunctuated stream of consciousness style can be challenging for readers. (Phong cách dòng ý thức không dấu câu của tác giả có thể là một thách thức đối với người đọc.)
"to leave a sentence unpunctuated": để một câu không có dấu chấm câu.
- For artistic effect, the poet chose to leave the final line unpunctuated. (Vì hiệu ứng nghệ thuật, nhà thơ đã chọn để dòng cuối cùng không có dấu câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Punctuate (động từ): chấm câu, đánh dấu câu.
- Remember to punctuate your sentences correctly. (Hãy nhớ chấm câu cho đúng.)
- Punctuation (danh từ): hệ thống dấu chấm câu.
- Good punctuation makes writing clear. (Dấu câu tốt làm cho bài viết rõ ràng.)
- Unpunctuatedness (danh từ, ít dùng): tính chất không có dấu câu.
Từ đồng nghĩa
- Without punctuation: không có dấu chấm câu.
- Unmarked: không được đánh dấu (trong ngữ cảnh cụ thể về dấu câu).
Từ trái nghĩa
- Punctuated: có dấu chấm câu.
- Marked: được đánh dấu.
tính từ
- không có dấu chấm, không đánh dấu chấm (câu)