unpuzzle
/'ʌn'pʌzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải, giải quyết: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc tìm ra câu trả lời cho một vấn đề phức tạp, một câu đố. Từ này nhấn mạnh việc loại bỏ sự bí ẩn hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The detective worked all night to unpuzzle the mysterious code. (Viên thám tử làm việc cả đêm để giải mã đoạn mã bí ẩn.)
- Her explanation helped to unpuzzle the complex scientific theory for the students. (Lời giải thích của cô ấy đã giúp giải quyết lý thuyết khoa học phức tạp cho các sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unpuzzle a mystery": giải mã một bí ẩn.
- The historian's new book aims to unpuzzle the mystery of the lost city. (Cuốn sách mới của nhà sử học nhằm giải mã bí ẩn về thành phố đã mất.)
"to unpuzzle someone's intentions": làm rõ ý định của ai đó.
- I can't unpuzzle his strange behavior; it's very confusing. (Tôi không thể giải mã hành vi kỳ lạ của anh ta; nó rất khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Puzzle (động từ): làm bối rối, làm khó hiểu.
- His sudden departure puzzled everyone. (Việc anh ấy đột ngột rời đi khiến mọi người bối rối.)
Unravel (động từ): tháo gỡ, làm sáng tỏ (một vấn đề phức tạp).
- Scientists are trying to unravel the secrets of the universe. (Các nhà khoa học đang cố gắng làm sáng tỏ những bí mật của vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Decipher: giải mã (một thông điệp được mã hóa).
- Solve: giải quyết (một vấn đề, bài toán).
- Clarify: làm rõ, làm sáng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "unpuzzle" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unpuzzle".)