unquailing

/' n'kweili /
Học thuật
Thân thiện
unquailing

The firefighter showed unquailing courage as she entered the burning building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mất tinh thần, không run sợ: Miêu tả trạng thái kiên cường, không hề nao núng hay sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
    • Mạnh bạo, hiên ngang: Thể hiện sự dũng cảm, tự tin quyết tâm không lay chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She faced the challenge with unquailing courage. ( ấy đối mặt với thử thách bằng lòng dũng cảm không hề run sợ.)
    • His unquailing spirit inspired everyone in the team. (Tinh thần hiên ngang không nao núng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unquailing resolve": quyết tâm sắt đá, không lay chuyển.

    • The leader's unquailing resolve led the movement to success. (Quyết tâm sắt đá của người lãnh đạo đã dẫn dắt phong trào đến thành công.)
  • "unquailing in the face of adversity": kiên cường trước nghịch cảnh.

    • The community remained unquailing in the face of adversity. (Cộng đồng vẫn kiên cường trước nghịch cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quail (động từ): run sợ, nao núng.
    • He did not quail at the sight of danger. (Anh ta không hề run sợ trước cảnh nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Undaunted: không nao núng, không sợ hãi.
  • Fearless: không sợ hãi, dũng cảm.
  • Unflinching: không chớp mắt, kiên quyết.
Từ trái nghĩa
  • Craven: hèn nhát.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Fainthearted: yếu lòng, nhát gan.
unquailing

The firefighter showed unquailing courage as she entered the burning building.

tính từ
  1. không mất tinh thần, không run sợ; mạnh bạo, hiên ngang