unqualifiable
/' n'kw lifai bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tư cách, không xứng đáng: "unqualifiable" mô tả một người hoặc một thứ gì đó hoàn toàn không đáp ứng được các tiêu chuẩn, điều kiện hoặc phẩm chất cần thiết để được công nhận, chấp nhận hoặc coi là phù hợp. Từ này nhấn mạnh sự thiếu sót cơ bản và nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His behavior was deemed unqualifiable for a leadership position. (Hành vi của anh ta bị coi là không có tư cách cho một vị trí lãnh đạo.)
- The candidate's application was rejected because his experience was unqualifiable for the job. (Đơn xin việc của ứng viên bị từ chối vì kinh nghiệm của anh ta không xứng đáng cho công việc này.)
- Such an unqualifiable argument should not be considered in a serious debate. (Một lập luận không xứng đáng như vậy không nên được xem xét trong một cuộc tranh luận nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức: Dùng để chỉ sự thiếu phẩm chất đạo đức hoặc năng lực pháp lý cần thiết.
- The judge ruled the witness's testimony as unqualifiable due to a clear conflict of interest. (Thẩm phán phán quyết lời khai của nhân chứng là không có tư cách do một xung đột lợi ích rõ ràng.)
Trong đánh giá chuyên môn: Nhấn mạnh sự không phù hợp hoàn toàn với các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc chuyên môn.
- The proposed design was unqualifiable for the safety standards of the industry. (Thiết kế được đề xuất là không xứng đáng so với các tiêu chuẩn an toàn của ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Unqualified (adj): Không đủ tiêu chuẩn, không có bằng cấp/chứng chỉ; cũng có thể có nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối (như trong "unqualified success" - thành công tuyệt đối). Nghĩa "không đủ tiêu chuẩn" gần với "unqualifiable" nhưng ít nhấn mạnh hơn vào sự không xứng đáng về mặt đạo đức/tư cách.
- Disqualified (adj): Bị truất quyền, bị loại (thường sau khi đã được xem xét hoặc tham gia).
- Ineligible (adj): Không đủ điều kiện, không đủ tư cách.
Từ đồng nghĩa
- Ineligible: Không đủ tư cách, không đủ điều kiện.
- Unfit: Không phù hợp, không thích hợp.
- Unworthy: Không xứng đáng.
Từ trái nghĩa
- Qualifiable: Có thể đủ tiêu chuẩn, có tư cách.
- Qualified: Đủ tiêu chuẩn, có trình độ.
- Eligible: Đủ điều kiện, đủ tư cách.
- Worthy: Xứng đáng.
tính từ
- không có tư cách, không xứng đáng