unquarried
/' n'kw rid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa bị khai thác (nghĩa đen): Dùng để mô tả đá, đá hoa cương, hoặc các vật liệu tương tự nằm trong lòng đất chưa được đào lên, cắt ra hoặc khai thác từ mỏ đá.
- Chưa bị moi, chưa bị tìm tòi đến (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một nguồn tài nguyên, kiến thức, tiềm năng hoặc thông tin chưa được khám phá, sử dụng hoặc khai thác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The mountain is a source of unquarried marble. (Ngọn núi là nguồn cung cấp đá cẩm thạch chưa bị khai thác.)
- They discovered a vast area of unquarried limestone. (Họ đã phát hiện ra một khu vực rộng lớn chứa đá vôi chưa bị khai thác.)
Nghĩa bóng:
- Her diaries remain an unquarried treasure trove for biographers. (Những cuốn nhật ký của bà vẫn là một kho báu chưa bị moi móc dành cho các nhà viết tiểu sử.)
- The potential of renewable energy in the region is still largely unquarried. (Tiềm năng năng lượng tái tạo trong khu vực vẫn còn phần lớn chưa được khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unquarried potential": tiềm năng chưa được khai phá.
- The young athlete has unquarried potential that needs proper training. (Vận động viên trẻ có tiềm năng chưa được khai phá cần được đào tạo đúng cách.)
"unquarried archives": kho lưu trữ chưa được nghiên cứu.
- Historians are excited about the unquarried archives from the 18th century. (Các nhà sử học rất hào hứng với kho lưu trữ từ thế kỷ 18 chưa được nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarry (động từ): khai thác đá; (danh từ): mỏ đá.
- Unmined (tính từ): chưa bị khai thác (thường dùng cho khoáng sản, kim loại dưới lòng đất).
- Untapped (tính từ): chưa được khai thác, chưa được sử dụng (thường dùng cho tài nguyên, tiềm năng).
Từ đồng nghĩa
- Unexploited: chưa được khai thác.
- Untouched: chưa bị đụng đến, còn nguyên vẹn.
- Virgin (adj): nguyên sơ, chưa bị khai phá (ví dụ: - rừng nguyên sinh).
Từ trái nghĩa
- Quarried: đã bị khai thác.
- Exploited: đã được khai thác, lợi dụng.
- Mined: đã được khai thác (mỏ).
- Tapped: đã được khai thác, sử dụng.
tính từ
- chưa bị khai thác
- (nghĩa bóng) chưa bị moi, chưa bị tìm tòi đến