unqueen

/' n'kwi:n/
Học thuật
Thân thiện
unqueen

The king decided to unqueen his wife for treason.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truất ngôi hoàng hậu: Hành động phế bỏ, tước bỏ danh hiệu địa vị hoàng hậu của một người phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The king decided to unqueen his wife after the scandal. (Nhà vua quyết định truất ngôi hoàng hậu của mình sau vụ bê bối.)
    • Historical records show that the monarch unqueened his consort for political reasons. (Các tài liệu lịch sử cho thấy quốc vương đã truất ngôi hoàng hậu lý do chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về chế độ quân chủ. mô tả một hành động chính thức tính pháp , thường đi kèm với một sắc lệnh hoặc quyết định công khai.
Biến thể từ gần giống
  • Uncrown (v): truất ngôi vua, phế truất (có thể dùng cho cả vua hoàng hậu, nghĩa rộng hơn).
  • Dethrone (v): phế truất, lật đổ khỏi ngai vàng (thường dùng cho quân vương, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ khác, như trong thể thao hoặc kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
  • Depose (v): phế truất, cách chức (có thể dùng cho các chức vụ khác, không chỉ hoàng hậu).
  • Remove from the throne: cách chức khỏi ngai vàng (cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Enthrone (v): đăng quang, đưa lên ngai vàng.
  • Crown (v): đăng quang, trao vương miện.
  • Make queen (v): phong làm hoàng hậu.
unqueen

The king decided to unqueen his wife for treason.

ngoại động từ
  1. truất ngôi hoàng hậu