unquestionably

unquestionably

The evidence was unquestionably clear.

Định nghĩa

Trạng từ: Không thể nghi ngờ, chắc chắn, không còn phải bàn cãi: "unquestionably" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó hoàn toàn đúng, không bất kỳ sự nghi ngờ hay tranh luận nào.

dụ sử dụng
  • (Fred Winter chắc chắn tay đua ngựa chúng ta nên theo dõi.)
  • (Điều đó chắc chắn quá đắt.)
  • ( ấy chắc chắn ứng viên tốt nhất cho công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unquestionably the best": được dùng để khẳng định một điều đó xuất sắc nhất, không đối thủ.
    • This is unquestionably the best restaurant in town. (Đây chắc chắn nhà hàng tốt nhất trong thành phố.)
  • "unquestionably true": nhấn mạnh tính xác thực tuyệt đối.
    • His story is unquestionably true, as verified by multiple witnesses. (Câu chuyện của anh ấy chắc chắn thật, đã được xác nhận bởi nhiều nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Questionable (tính từ): có thể nghi ngờ, đáng ngờ.
    • The results of the experiment are questionable. (Kết quả của thí nghiệm đáng ngờ.)
  • Unquestionable (tính từ): không thể nghi ngờ, hiển nhiên.
    • His honesty is unquestionable. (Sự trung thực của anh ấy không thể nghi ngờ.)
  • Unquestioned (tính từ): được chấp nhận không thắc mắc.
    • Her authority was unquestioned. (Quyền lực của ấy được chấp nhận không thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Undoubtedly: chắc chắn, không nghi ngờ.
  • Indisputably: không thể tranh cãi.
  • Unarguably: không thể bàn cãi.
  • Certainly: chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unquestionably".
Thành ngữ liên quan
  • Beyond doubt: không còn nghi ngờ nữa.
    • It is beyond doubt that she is the winner. (Không còn nghi ngờ nữa, ấy người chiến thắng.)
  • Without question: không cần hỏi, chắc chắn.
    • He is without question the most talented player. (Anh ấy chắc chắn cầu thủ tài năng nhất.)

Từ gần giống