unquestionable

/ n'kwest n bl/
Học thuật
Thân thiện
unquestionable

The evidence presented was unquestionable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nghi ngờ được, chắc chắn: Chỉ một điều đó hoàn toàn đúng, rõ ràng, hoặc hiển nhiên đến mức không cần phải bàn cãi hay đặt câu hỏi.
    • Xác thực, không phải giả mạo: Chỉ một thứ đó thật, nguyên bản không thể bị coi giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her dedication to the job is unquestionable. (Sự tận tâm của ấy với công việc không thể nghi ngờ được.)
    • The painting is of unquestionable authenticity. (Bức tranh tính xác thực không thể chối cãi.)
    • He has unquestionable authority in this field. (Ông ấy thẩm quyền không thể bị chất vấn trong lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unquestionable evidence": bằng chứng không thể chối cãi.

    • The video provided unquestionable evidence of the crime. (Đoạn video cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về tội ác.)
  • "unquestionable truth": sự thật hiển nhiên.

    • It is an unquestionable truth that the Earth revolves around the Sun. (Đó một sự thật hiển nhiên rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Unquestionably (trạng từ): một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn.

    • She is unquestionably the best candidate. ( ấy chắc chắn ứng viên tốt nhất.)
  • Unquestioned (tính từ): không bị chất vấn, được thừa nhận.

    • His leadership remained unquestioned for years. (Vị thế lãnh đạo của ông ấy không bị chất vấn trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Indisputable: không thể tranh cãi.
  • Incontrovertible: không thể bác bỏ.
  • Undeniable: không thể phủ nhận.
  • Irrrefutable: không thể bác bỏ được (thường dùng cho lẽ, bằng chứng).
Từ trái nghĩa
  • Questionable: đáng ngờ, có thể bị nghi ngờ.
  • Debatable: có thể tranh luận.
  • Doubtful: đáng nghi, không chắc chắn.
unquestionable

The evidence presented was unquestionable.

tính từ
  1. không thể nghi ngờ được, chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unquestionable"

Từ có nhắc đến "unquestionable"