unquestionable
/ n'kwest n bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nghi ngờ được, chắc chắn: Chỉ một điều gì đó hoàn toàn đúng, rõ ràng, hoặc hiển nhiên đến mức không cần phải bàn cãi hay đặt câu hỏi.
- Xác thực, không phải giả mạo: Chỉ một thứ gì đó là thật, nguyên bản và không thể bị coi là giả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her dedication to the job is unquestionable. (Sự tận tâm của cô ấy với công việc là không thể nghi ngờ được.)
- The painting is of unquestionable authenticity. (Bức tranh có tính xác thực không thể chối cãi.)
- He has unquestionable authority in this field. (Ông ấy có thẩm quyền không thể bị chất vấn trong lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unquestionable evidence": bằng chứng không thể chối cãi.
- The video provided unquestionable evidence of the crime. (Đoạn video cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về tội ác.)
"unquestionable truth": sự thật hiển nhiên.
- It is an unquestionable truth that the Earth revolves around the Sun. (Đó là một sự thật hiển nhiên rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Biến thể và từ gần giống
Unquestionably (trạng từ): một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn.
- She is unquestionably the best candidate. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất.)
Unquestioned (tính từ): không bị chất vấn, được thừa nhận.
- His leadership remained unquestioned for years. (Vị thế lãnh đạo của ông ấy không bị chất vấn trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Indisputable: không thể tranh cãi.
- Incontrovertible: không thể bác bỏ.
- Undeniable: không thể phủ nhận.
- Irrrefutable: không thể bác bỏ được (thường dùng cho lý lẽ, bằng chứng).
Từ trái nghĩa
- Questionable: đáng ngờ, có thể bị nghi ngờ.
- Debatable: có thể tranh luận.
- Doubtful: đáng nghi, không chắc chắn.
tính từ
- không thể nghi ngờ được, chắc chắn