unquoted

/' n'kwoutid/
Học thuật
Thân thiện
unquoted

A company's unquoted shares are not traded on a public exchange.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được trích dẫn, không được nêu ra: Chỉ một câu nói, ý kiến, hoặc dữ liệu không được dẫn lại nguyên văn từ nguồn gốc của .
    • (Trong tài chính) Không giá niêm yết, không được định giá công khai: Dùng để mô tả các cổ phiếu hoặc chứng khoán không được giao dịch trên một sàn giao dịch chính thức do đó không giá cả được công bố rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • The journalist used an unquoted remark from the interview. (Nhà báo đã sử dụng một nhận xét không được trích dẫn từ cuộc phỏng vấn.)
    • His opinion on the matter remains unquoted in the official report. (Ý kiến của anh ấy về vấn đề này vẫn không được nêu lên trong báo cáo chính thức.)
  • Tính từ (nghĩa tài chính):

    • He invested in unquoted companies, which are riskier but have high growth potential. (Anh ấy đầu vào các công ty không niêm yết, vốn rủi ro hơn nhưng tiềm năng tăng trưởng cao.)
    • Unquoted securities are often harder to value and sell. (Các chứng khoán không định giá thường khó định giá bán hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unquoted market": thị trường không niêm yết, nơi giao dịch các cổ phiếu của các công ty chưa lên sàn chính thức.
    • Many startups seek funding in the unquoted market before going public. (Nhiều công ty khởi nghiệp tìm kiếm vốnthị trường không niêm yết trước khi lên sàn chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Quote (động từ): trích dẫn, dẫn lời.
    • The article quotes the CEO directly. (Bài báo trích dẫn trực tiếp lời CEO.)
  • Quoted (tính từ): được trích dẫn; (tài chính) được niêm yết.
    • a quoted company (một công ty đã niêm yết)
  • Unquote (động từ, thường dùng với "quote"): kết thúc phần trích dẫn.
    • He said, quote, "This is unacceptable," unquote. (Anh ấy nói, mở ngoặc kép, "Điều này không thể chấp nhận," đóng ngoặc kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chung: Uncited (không được dẫn nguồn), unreferenced (không được tham chiếu).
  • Nghĩa tài chính: Unlisted (không niêm yết), private ( nhân, không công khai).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa chung: Quoted (được trích dẫn), cited (được dẫn).
  • Nghĩa tài chính: Quoted (được niêm yết), listed (đã niêm yết), public (công khai, đại chúng).
unquoted

A company's unquoted shares are not traded on a public exchange.

tính từ
  1. không trích dẫn, không nêu lên, không viện ra
  2. (tài chính) không định giá
    • unquoted securities
      chứng khoán không định giá