unratified

/' n'r tifaid/
Học thuật
Thân thiện
unratified

The unratified treaty remains unsigned on the conference table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được phê chuẩn, chưa được thông qua một cách chính thức: Dùng để mô tả một thỏa thuận, hiệp ước, điều ước, hoặc văn bản pháp đã được ký kết hoặc đề xuất nhưng chưa trải qua quy trình phê duyệt cuối cùng để hiệu lực đầy đủ theo luật định. Từ này nhấn mạnh trạng thái tạm thời thiếu tính ràng buộc pháp hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The treaty remains unratified by the senate. (Hiệp ước vẫn chưa được thượng viện phê chuẩn.)
    • An unratified amendment does not become part of the constitution. (Một tu chính án chưa được phê chuẩn sẽ không trở thành một phần của hiến pháp.)
    • The agreement is currently unratified and therefore not legally binding. (Thỏa thuận hiện đangtrạng thái chưa được phê chuẩn do đó không tính ràng buộc pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unratified": để một cái đótrạng thái chưa được phê chuẩn.

    • Political disagreements left the international accord unratified for years. (Bất đồng chính trị đã khiến thỏa thuận quốc tếtrạng thái chưa được phê chuẩn trong nhiều năm.)
  • "an unratified document": một văn bản chưa được phê chuẩn.

    • The lawyer warned them about signing an unratified contract. (Luật sư đã cảnh báo họ về việc một hợp đồng chưa được phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratify (động từ): phê chuẩn, thông qua chính thức.

    • The parliament voted to ratify the trade deal. (Quốc hội đã bỏ phiếu để phê chuẩn thỏa thuận thương mại.)
  • Ratification (danh từ): sự phê chuẩn.

    • The ratification process can take several months. (Quá trình phê chuẩn có thể mất vài tháng.)
  • Unapproved (tính từ): chưa được chấp thuận (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ pháp ).

Từ đồng nghĩa
  • Not ratified: chưa được phê chuẩn.
  • Unofficial: không chính thức.
  • Pending approval: đang chờ phê duyệt.
Từ trái nghĩa
  • Ratified: đã được phê chuẩn.
  • Approved: đã được chấp thuận.
  • Validated: đã được xác nhận hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "unratified" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unratified".)

unratified

The unratified treaty remains unsigned on the conference table.

tính từ
  1. chưa được phê chuẩn (hiệp ước)

Từ tương tự