unrazored

/' n'reiz d/
Học thuật
Thân thiện
unrazored

A man with an unrazored face looks thoughtfully out the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cạo râu: Mô tả trạng thái của một người (thường nam giới) râu, không cạo sạch râu trên mặt. Từ này nhấn mạnh sự hiện diện của râu do không thực hiện hành động cạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He appeared at the meeting looking tired and unrazored. (Anh ấy xuất hiện trong cuộc họp trông mệt mỏi không cạo râu.)
    • The old sailor had a rugged, unrazored face. (Người thủy thủ già khuôn mặt góc cạnh, không cạo râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrazored chin/cheek": cằm/ không cạo râu.
    • He rubbed his unrazored chin thoughtfully. (Anh ấy xoa xoa cằm đầy râu một cách trầm ngâm.)
  • Dùng trong văn học hoặc mô tả để thể hiện sự thiếu chăm chút, phong trần, hoặc một phong cách cố ý.
    • The character was depicted as a wild, unrazored man of the mountains. (Nhân vật được miêu tả một người đàn ông hoang dã, rậm râu của vùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unshaven (adj): không cạo râu. (Từ phổ biến đồng nghĩa gần nhất).
  • Bearded (adj): râu. (Nhấn mạnh vào việc sở hữu bộ râu, có thể được nuôi cố ý).
  • Stubbled (adj): râu lún phún. (Chỉ lớp râu ngắn mới mọc).
Từ đồng nghĩa
  • Unshaven: chưa cạo râu.
  • Stubbly: đầy râu lún phún.
  • Bristly: ráp, lởm chởm ( râu).
Từ trái nghĩa
  • Clean-shaven: cạo râu nhẵn nhụi.
  • Shaven: đã được cạo.
  • Smooth-faced: khuôn mặt nhẵn nhụi.
Lưu ý
  • "Unrazored" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "unshaven" thay thế.
  • Từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, thơ ca, hoặc các mô tả mang tính hình tượng để tạo ấn tượng cụ thể.
unrazored

A man with an unrazored face looks thoughtfully out the window.

tính từ
  1. không cạo râu