unreachable

/' n'ri:t bl/
tính từ
  1. không chìa ra được, không đưa ra được
  2. không thể với tới, không thể với lấy
  3. không thể đến, không thể tới
  4. không thể thấu tới, không thể nh hưởng đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unreachable
The explorer gazed at the unreachable peak from the valley floor.