inaccessible

/,inæk'sesəbl/
tính từ
  1. không tới được, không tới gần được; không vào được
  2. (hàng hải) không ghé vào được, không cặp bến được
  3. khó gần (người)
  4. khó được, khó kiếm được, không thể đạt tới được
  5. khó nắm được, khó hiểu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inaccessible"

Từ có nhắc đến "inaccessible"

inaccessible
The rare book is kept in an inaccessible vault.