inaccessible

/,inæk'sesəbl/
Học thuật
Thân thiện
inaccessible

The rare book is kept in an inaccessible vault.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tiếp cận được, không thể tới được: Chỉ một địa điểm, vật thể hoặc người rất khó hoặc không thể đến gần, tiếp xúc hoặc sử dụng.
    • Khó gần (về người): Chỉ một người có vẻ khép kín, không dễ dàng để làm quen hoặc trò chuyện.
    • Khó hiểu, khó nắm bắt: Chỉ một khái niệm, ý tưởng hoặc thông tin phức tạp, không dễ dàng để hiểu hoặc tiếp thu.
dụ sử dụng
  • Về địa điểm/vật thể:
    • The mountain peak was inaccessible due to heavy snow. (Đỉnh núi không thể tiếp cận được do tuyết dày.)
    • The old castle is inaccessible to the public. (Lâu đài cổ không mở cửa cho công chúng tham quan.)
  • Về người:
    • The famous author is known to be quite inaccessible to fans. (Tác giả nổi tiếng được biết đến khá khó gần với người hâm mộ.)
  • Về khái niệm:
    • His philosophical theories are inaccessible to most readers. (Các lý thuyết triết học của ông ấy khó hiểu đối với hầu hết độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "financially inaccessible": không thể tiếp cận được về mặt tài chính, quá đắt đỏ.
    • Private healthcare is financially inaccessible for many families. (Dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhân không thể tiếp cận được về tài chính đối với nhiều gia đình.)
  • "intellectually inaccessible": không thể tiếp cận được về mặt trí tuệ, quá khó hiểu.
    • The lecture was intellectually inaccessible to first-year students. (Bài giảng quá khó hiểu đối với sinh viên năm nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Inaccessibility (danh từ): Tính chất không thể tiếp cận được.
    • The inaccessibility of the region makes it pristine. (Tính chất không thể tiếp cận được của vùng đất khiến còn nguyên .)
  • Accessible (tính từ, trái nghĩa): Có thể tiếp cận được, dễ gần, dễ hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Unreachable: Không thể với tới được.
  • Unapproachable: Không thể đến gần được, khó gần (về người).
  • Impenetrable: Không thể xuyên qua được, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến. Các cụm từ thường tính từ ghép như đã nêuphần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inaccessible").

inaccessible

The rare book is kept in an inaccessible vault.

tính từ
  1. không tới được, không tới gần được; không vào được
  2. (hàng hải) không ghé vào được, không cặp bến được
  3. khó gần (người)
  4. khó được, khó kiếm được, không thể đạt tới được
  5. khó nắm được, khó hiểu được