unreadiness

/' n'redinis/
Học thuật
Thân thiện
unreadiness

The team's unreadiness caused a delay in the project launch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không sẵn sàng, tình trạng không chuẩn bị: Trạng thái thiếu sự chuẩn bị hoặc không khả năng đối phó ngay lập tức với một tình huống, nhiệm vụ hoặc sự kiện.
    • Tính không nhanh nhẹn: Sự chậm chạp, thiếu sự nhanh nhạy hoặc phản ứng kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team's unreadiness for the sudden change in strategy led to their defeat. (Tình trạng không sẵn sàng của đội cho sự thay đổi chiến lược đột ngột đã dẫn đến thất bại của họ.)
    • Her unreadiness to answer the difficult question was obvious to everyone in the room. (Tình trạng không chuẩn bị của ấy để trả lời câu hỏi khó điều hiển nhiên với mọi người trong phòng.)
    • The project's delay was due to the unreadiness of the necessary materials. (Sự chậm trễ của dự án do tình trạng không sẵn sàng của các vật liệu cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a state of unreadiness": Ở trong tình trạng chưa sẵn sàng.

    • The army was caught in a state of unreadiness when the enemy attacked. (Quân đội bị bắt gặp trong tình trạng chưa sẵn sàng khi kẻ thù tấn công.)
  • "To demonstrate unreadiness": Thể hiện sự chưa sẵn sàng.

    • The candidate's vague answers demonstrated a clear unreadiness for the leadership role. (Những câu trả lời mơ hồ của ứng viên thể hiện rõ ràng sự chưa sẵn sàng cho vai trò lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unready (tính từ): Chưa sẵn sàng, chưa chuẩn bị.

    • He felt unready for the final exam. (Anh ấy cảm thấy chưa sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ.)
  • Readiness (danh từ): Sự sẵn sàng. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Her readiness to help is appreciated. (Sự sẵn sàng giúp đỡ của ấy được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpreparedness: Tình trạng không chuẩn bị.
  • Hesitation: Sự do dự, ngập ngừng.
  • Reluctance: Sự miễn cưỡng, không sẵn lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unreadiness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unreadiness".)

unreadiness

The team's unreadiness caused a delay in the project launch.

danh từ
  1. tình trạng không sẵn sàng, tình trạng không chuẩn bị
  2. tính không nhanh nhu