unreasonableness
/ n'ri:zn blnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô lý, sự phi lý: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thiếu lý lẽ, logic hoặc sự hợp lý.
- Sự không biết điều, sự quá đáng: Hành động hoặc thái độ không sẵn sàng lắng nghe lý lẽ, hoặc đưa ra những yêu cầu, kỳ vọng vượt quá mức hợp lý thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unreasonableness of his demands shocked everyone. (Tính vô lý trong những yêu cầu của anh ta đã làm mọi người sốc.)
- I was frustrated by the sheer unreasonableness of the new policy. (Tôi thất vọng vì sự quá đáng thuần túy của chính sách mới.)
- Her anger was justified, but the unreasonableness of her reaction made the situation worse. (Sự tức giận của cô ấy là có lý, nhưng tính chất không biết điều trong phản ứng của cô đã làm tình hình tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The height of unreasonableness": Đỉnh điểm của sự vô lý/quá đáng.
- Charging that much for a simple repair is the height of unreasonableness. (Tính giá cao như vậy cho một việc sửa chữa đơn giản là đỉnh điểm của sự quá đáng.)
"In the face of unreasonableness": Trước sự vô lý/không biết điều.
- He remained calm in the face of her unreasonableness. (Anh ấy vẫn giữ bình tĩnh trước sự không biết điều của cô ta.)
Biến thể và từ gần giống
Unreasonable (adj): vô lý, quá đáng, không biết điều.
- It's unreasonable to expect an answer in five minutes. (Thật vô lý khi mong đợi một câu trả lời trong năm phút.)
Reasonableness (n): tính hợp lý, sự phải chăng.
- We hope for some reasonableness in the negotiations. (Chúng tôi hy vọng có một chút hợp lý trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Irrationality: sự phi lý, không có lý trí.
- Absurdity: sự phi lý, nực cười.
- Excessiveness: tính quá mức, sự thái quá.
Từ trái nghĩa
- Reasonableness: sự hợp lý, sự phải chăng.
- Rationality: tính hợp lý, tính có lý trí.
- Sensibleness: sự hợp lý, sự khôn ngoan.
danh từ
- tính vô lý
- sự không biết điều; tính chất không phi chăng; tính chất quá chừng