unreasoned
/' n'ri:znd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được suy tính hợp lý, không dựa trên lý lẽ: Chỉ một ý kiến, kết luận, hành động hoặc phản ứng được đưa ra mà không có sự suy nghĩ logic, phân tích kỹ lưỡng hoặc dựa trên bằng chứng thực tế. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unreasoned fear of technology prevents him from using a smartphone. (Nỗi sợ hãi không có căn cứ của anh ấy về công nghệ ngăn cản anh ấy sử dụng điện thoại thông minh.)
- The manager's decision seemed sudden and unreasoned. (Quyết định của người quản lý có vẻ đột ngột và không được suy tính hợp lý.)
- She rejected the proposal with an unreasoned outburst of anger. (Cô ấy bác bỏ đề xuất bằng một cơn bùng nổ tức giận thiếu suy xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unreasoned argument": lập luận thiếu cơ sở.
- The debate was filled with unreasoned arguments and personal attacks. (Cuộc tranh luận chứa đầy những lập luận thiếu cơ sở và các cuộc tấn công cá nhân.)
"Unreasoned prejudice": thành kiến vô căn cứ.
- We must challenge unreasoned prejudice in our society. (Chúng ta phải thách thức những thành kiến vô căn cứ trong xã hội của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Unreasonable (adj): vô lý, quá đáng (thường chỉ yêu cầu, giá cả, hoặc thái độ không hợp lý).
- The price they are asking is completely unreasonable. (Giá họ yêu cầu là hoàn toàn vô lý.)
Irrational (adj): phi lý, không dựa trên lý trí (gần nghĩa với "unreasoned", thường dùng cho nỗi sợ, niềm tin, hoặc hành vi).
- His fear of flying is completely irrational. (Nỗi sợ bay của anh ấy là hoàn toàn phi lý.)
Từ đồng nghĩa
- Illogical: phi logic.
- Unfounded: không có cơ sở.
- Arbitrary: tùy tiện, độc đoán.
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Reasoned: có lý lẽ, được suy tính hợp lý.
- Logical: hợp lý, logic.
- Rational: có lý trí.
- Justified: có căn cứ, được biện minh.
tính từ
- không được suy tính hợp lý