unrebuked
/' nri'bju:kt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị khiển trách, không bị quở trách: Trạng thái của một người hoặc hành động không nhận được lời phê bình, trách mắng hoặc sự chỉ trích từ người khác, mặc dù có thể đáng lẽ phải nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His rude comment went unrebuked by the teacher. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta đã không bị giáo viên quở trách.)
- The mistake was serious, yet it remained unrebuked. (Lỗi đó rất nghiêm trọng, thế mà nó vẫn không bị khiển trách.)
- She left the room, her disobedience unrebuked. (Cô ấy rời khỏi phòng, sự không vâng lời của cô không bị quở trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go unrebuked": (cụm động từ) xảy ra mà không bị khiển trách.
- Such behavior cannot be allowed to go unrebuked. (Hành vi như vậy không thể được cho phép xảy ra mà không bị khiển trách.)
- "to remain unrebuked": (cụm động từ) vẫn ở trong tình trạng không bị quở trách.
- The injustice remained unrebuked for years. (Sự bất công đó vẫn không bị lên án trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebuke (động từ): khiển trách, quở trách.
- The manager rebuked the employee for being late. (Quản lý khiển trách nhân viên vì đi muộn.)
- Unrebukable (tính từ, hiếm gặp): không thể bị khiển trách, không có lỗi để mà trách.
- Unchastised (tính từ): không bị trừng phạt hoặc khiển trách (nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Uncensured: không bị khiển trách, không bị lên án.
- Unreproved: không bị quở trách, không bị phê bình.
- Unscolded: không bị mắng.
Từ trái nghĩa
- Rebuked: bị khiển trách.
- Reprimanded: bị khiển trách nghiêm khắc.
- Admonished: bị quở trách, răn dạy.
- Chastised: bị trừng phạt, quở trách.
Lưu ý sử dụng
- "Unrebuked" là một tính từ chính thức, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này thường mô tả một sự kiện hoặc trạng thái hơn là mô tả trực tiếp một người. Ví dụ: "the action went unrebuked" (hành động đó không bị quở trách) phổ biến hơn "he was unrebuked" (anh ta không bị quở trách), mặc dù cả hai đều đúng.
- Nó thường hàm ý rằng lẽ ra lời khiển trách là cần thiết hoặc đáng mong đợi, nhưng đã không xảy ra.
tính từ
- không bị khiển trách, không bị quở trách