unrecallable

/' nri'k :l bl/
Học thuật
Thân thiện
unrecallable

A witness found the memory of the accident unrecallable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể gọi về, không thể triệu về: Trạng thái không thể yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai/cái quay trở lại.
    • Không thể gọi tái ngũ: Trạng thái không thể gọi một quân nhân trở lại phục vụ trong quân đội.
    • Không còn nhớ lại được: Trạng thái của một ký ức hoặc thông tin đã bị mất hoàn toàn, không thể hồi tưởng lại.
    • Không thể huỷ bỏ; không thể rút lại: Trạng thái của một quyết định, tuyên bố hoặc phán quyết đã được đưa ra không còn khả năng thay đổi hoặc thu hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Once the email is sent, it is unrecallable. (Một khi email đã được gửi đi, không thể rút lại.)
    • The memory of that day was lost and unrecallable. (Ký ức về ngày hôm đó đã mất không thể nhớ lại được.)
    • After his discharge, he was unrecallable for military service. (Sau khi giải ngũ, anh ta không thể bị gọi tái ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp : Một phán quyết của tòa án có thể được mô tả "unrecallable" khi đã hiệu lực cuối cùng.

    • The judge's final verdict is unrecallable. (Phán quyết cuối cùng của thẩm phán không thể huỷ bỏ.)
  • Trong công nghệ thông tin: Dữ liệu đã bị xóa vĩnh viễn khỏi hệ thống.

    • The data was permanently erased and is now unrecallable. (Dữ liệu đã bị xóa vĩnh viễn giờ không thể khôi phục được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrecalled (adj): Chưa được gọi về; chưa được triệu hồi. (Thường dùng cho sản phẩm lỗi hoặc nhân viên).

    • The defective parts remained unrecalled. (Các bộ phận lỗi vẫn chưa bị thu hồi.)
  • Irrevocable (adj): Không thể thu hồi, không thể thay đổi. (Từ đồng nghĩa mạnh, thường dùng trong văn bản chính thức).

    • He made an irrevocable decision. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định không thể thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreversible: không thể đảo ngược.
  • Irretrievable: không thể lấy lại được.
  • Unforgettable: không thể quên được. (Lưu ý: Từ này thường mang nghĩa tích cực, trong khi "unrecallable" thường mang nghĩa tiêu cực về việc mất ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Gone forever: Đã mất vĩnh viễn. (Một cách diễn đạt ý tưởng "unrecallable" trong đời sống).
    • That moment is gone forever and unrecallable. (Khoảnh khắc đó đã mất vĩnh viễn không thể gọi lại.)
unrecallable

A witness found the memory of the accident unrecallable.

tính từ
  1. không thể gọi về, không thể triệu về
  2. không thể gọi tái ngũ
  3. không còn nhớ lại được
  4. không thể huỷ bỏ; không thể rút lại (quyết định, bn án)