unreceipted
/' nri'si:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được xác nhận đã thanh toán: Dùng để mô tả một hóa đơn, khoản tiền, hoặc giao dịch chưa có biên lai chính thức xác nhận rằng tiền đã được trả.
- Chưa có dấu "đã trả": Chỉ một tài liệu tài chính (như hóa đơn) chưa được đóng dấu hoặc ký xác nhận là đã thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All unreceipted invoices must be submitted by Friday. (Tất cả các hóa đơn chưa được xác nhận thanh toán phải được nộp trước thứ Sáu.)
- The accountant is reviewing a pile of unreceipted expenses. (Kế toán đang kiểm tra một chồng chi phí chưa có biên lai.)
- Please do not approve any unreceipted payments. (Vui lòng không phê duyệt bất kỳ khoản thanh toán nào chưa có biên lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unreceipted expenditure": Khoản chi tiêu chưa có biên lai.
- The audit flagged several unreceipted expenditures. (Cuộc kiểm toán đã đánh dấu một số khoản chi tiêu chưa có biên lai.)
- "Unreceipted amount": Số tiền chưa được xác nhận.
- The unreceipted amount must be clarified with the vendor. (Số tiền chưa được xác nhận phải được làm rõ với nhà cung cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Receipted (tính từ): Đã được xác nhận thanh toán (có biên lai).
- All receipted documents are filed separately. (Tất cả tài liệu đã có biên lai được lưu trữ riêng.)
- Receipt (danh từ): Biên lai.
- Keep your receipt for warranty purposes. (Hãy giữ biên lai của bạn cho mục đích bảo hành.)
Từ đồng nghĩa
- Unacknowledged: Chưa được thừa nhận/xác nhận (trong ngữ cảnh thanh toán).
- Unconfirmed: Chưa được xác nhận.
- Unvouched: Chưa có chứng từ xác minh.
Từ trái nghĩa
- Receipted: Đã có biên lai, đã được xác nhận thanh toán.
- Acknowledged: Đã được thừa nhận.
- Confirmed: Đã được xác nhận.
- Vouched: Đã có chứng từ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, kế toán, tài chính và kiểm toán.
- Nó thường bổ nghĩa cho các danh từ như: (hóa đơn), (thanh toán), (chi phí), (giao dịch).
tính từ
- chưa ký nhận số tiền đ tr (trên một biên lại, hoá đn); chưa đóng dấu nhận thực "đ tr" (trên một hoá đn)