unreceived
/' nri'si:vd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa nhận, chưa lĩnh: Trạng thái của một vật, thông tin, hoặc tiền bạc chưa được người nhận dự định tiếp nhận.
- Không được tiếp, không được chấp nhận: Chỉ việc không được đón tiếp, không được chào đón, hoặc không được công nhận.
- Không tin, không công nhận là đúng: Thể hiện thái độ hoặc quan điểm không chấp nhận một ý kiến, lý thuyết hoặc thông tin nào đó là đúng sự thật hoặc hợp lệ.
- Không đón được (thể thao): Trong một số môn thể thao, chỉ việc không bắt kịp hoặc không tiếp nhận được một đường chuyền hoặc cú đánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unreceived payment is causing issues with our accounting. (Khoản thanh toán chưa nhận được đang gây ra vấn đề với kế toán của chúng tôi.)
- His apology remained unreceived by the offended party. (Lời xin lỗi của anh ta vẫn không được bên bị xúc phạm chấp nhận.)
- The scientist held an unreceived view that challenged the mainstream theory. (Nhà khoa học đó giữ một quan điểm không được công nhận, thách thức lý thuyết chính thống.)
- The quarterback's pass was unreceived, resulting in a turnover. (Đường chuyền của tiền vệ không được đón nhận, dẫn đến mất bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unreceived": Để một cái gì đó trong tình trạng chưa được tiếp nhận hoặc xử lý.
- He left the complaint unreceived, ignoring it completely. (Anh ta để khiếu nại đó không được tiếp nhận, phớt lờ nó hoàn toàn.)
"an unreceived idea": Một ý tưởng chưa được chấp nhận hoặc công nhận.
- Many groundbreaking inventions started as unreceived ideas. (Nhiều phát minh đột phá bắt đầu như những ý tưởng không được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Receive (v): Nhận, tiếp nhận, đón nhận.
- Did you receive my email? (Bạn đã nhận được email của tôi chưa?)
Receiver (n): Người nhận, máy thu.
- The receiver of the gift was very happy. (Người nhận món quà rất vui.)
Receivable (adj): Có thể nhận được, phải thu (thường dùng trong tài chính).
- Accounts receivable (Các khoản phải thu).
Từ đồng nghĩa
- Unaccepted: Không được chấp nhận.
- Unacknowledged: Không được thừa nhận, không được công nhận.
- Undelivered: Chưa được giao (thường dùng cho thư từ, hàng hóa).
Từ trái nghĩa
- Received: Đã nhận, đã được tiếp nhận.
- Accepted: Được chấp nhận.
- Acknowledged: Được thừa nhận.
tính từ
- chưa nhận, chưa lĩnh
- không được tiếp
- chưa được kết nạp (vào một tổ chức)
- không tin, không công nhận là đúng
- không đón được (đường bóng)