unreclaimed

/' nri'kleimd/
Học thuật
Thân thiện
unreclaimed

A farmer looks out over unreclaimed marshland.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cải tạo, không được giác ngộ: Trạng thái không được khai phá, cải thiện hoặc nâng cao về mặt tinh thần, văn hóa hoặc xã hội.
    • (Nông nghiệp) Không được khai hoang, không được vỡ hoang; không được cải tạo (đất); không được làm khô: Chỉ đất đai hoặc khu vực vẫn còntrạng thái tự nhiên, hoang dã, chưa được con người canh tác, cải tạo hoặc thoát nước.
    • Không được thuần hoá (thú rừng): Chỉ động vật hoang dã chưa được con người thuần hóa, nuôi dưỡng.
    • Không đòi lại: Trạng thái của một vật, tài sản hoặc quyền lợi chưa được đòi hỏi, lấy lại hoặc tái sở hữu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unreclaimed desert stretches for miles. (Sa mạc không được khai hoang trải dài hàng dặm.)
    • He was considered an unreclaimed savage by the colonizers. (Anh ta bị những kẻ thực dân coi một kẻ man rợ không được giác ngộ.)
    • The land remained unreclaimed and unsuitable for farming. (Mảnh đất vẫn không được cải tạo không thích hợp cho canh tác.)
    • The unreclaimed baggage was eventually auctioned off. (Hành lý không đòi lại cuối cùng đã bị đem bán đấu giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreclaimed land": đất chưa khai hoang, đất hoang.

    • The project aims to turn unreclaimed land into a national park. (Dự án nhằm biến vùng đất chưa khai hoang thành một công viên quốc gia.)
  • "unreclaimed spirit": tinh thần chưa được cải tạo/giai cấp chưa được giác ngộ (thường dùng trong văn chương hoặc phân tích xã hội).

    • The novel explores the conflict between civilization and the unreclaimed spirit of the frontier. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xung đột giữa nền văn minh tinh thần chưa được khai phá của vùng biên cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Reclaim (động từ): khai hoang, cải tạo, đòi lại.

    • They plan to reclaim the swamp for agriculture. (Họ dự định cải tạo vùng đầm lầy để làm nông nghiệp.)
  • Reclaimed (tính từ): đã được khai hoang, đã được cải tạo, đã được đòi lại.

    • We built our house on reclaimed land. (Chúng tôi xây nhà trên vùng đất đã được cải tạo.)
  • Reclamation (danh từ): sự khai hoang, sự cải tạo, sự đòi lại.

    • Land reclamation is a major engineering project. (Công tác cải tạo đất một dự án kỹ thuật lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Untamed: chưa được thuần hóa, hoang dã.
  • Uncultivated: chưa được trồng trọt/canh tác, hoang.
  • Wild: hoang dã.
  • Unredeemed: chưa được chuộc lại, chưa được cải tạo (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Reclaimed: đã được khai hoang/cải tạo.
  • Cultivated: đã được canh tác.
  • Tamed: đã được thuần hóa.
  • Civilized: đã được văn minh hóa.
unreclaimed

A farmer looks out over unreclaimed marshland.

tính từ
  1. không được ci tạo, không được giác ngộ
  2. (nông nghiệp) không được khai hoang, không được vỡ hoang; không được ci tạo (đất); không được làm khô
  3. không được thuần hoá (thú rừng)
  4. không đòi lại