unrecognizable

/' n'rek gnaiz bl/
Học thuật
Thân thiện
unrecognizable

The fire left the old house completely unrecognizable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nhận ra được: Mô tả một người, vật, hoặc địa điểm đã thay đổi nhiều đến mức không còn có thể xác định hoặc nhận biết được như trước đây. Sự thay đổi này thường do hư hỏng, biến dạng, hoặc sự thay đổi quá lớn về ngoại hình hoặc tính chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city was so badly bombed that it became completely unrecognizable. (Thành phố bị ném bom tàn phá nặng nề đến mức trở nên hoàn toàn không thể nhận ra được.)
    • After the accident and multiple surgeries, his face was almost unrecognizable. (Sau vụ tai nạn nhiều cuộc phẫu thuật, khuôn mặt anh ấy gần như không thể nhận ra.)
    • The old software has been updated to an unrecognizable version with a new interface. (Phần mềm đã được cập nhật lên một phiên bản không thể nhận ra với giao diện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rendered unrecognizable": bị làm cho không thể nhận ra.

    • The document was rendered unrecognizable by the fire. (Tài liệu đã bị ngọn lửa làm cho không thể nhận ra được.)
  • "to make something unrecognizable": làm cho cái đó không thể nhận ra.

    • The artist used abstract shapes to make the original subject unrecognizable. (Nghệ sĩ đã sử dụng các hình khối trừu tượng để làm cho chủ đề ban đầu không thể nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrecognized (adj): không được công nhận, không được thừa nhận.

    • His contributions went unrecognized for many years. (Những đóng góp của ông đã không được công nhận trong nhiều năm.)
  • Recognizable (adj): có thể nhận ra được (từ trái nghĩa).

    • The Eiffel Tower is a recognizable landmark. (Tháp Eiffel một địa danh có thể nhận ra được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unidentifiable: không thể nhận dạng được.
  • Changed beyond recognition: thay đổi đến mức không còn nhận ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các ý nghĩa thường được diễn đạt bằng cấu trúc với động từ "make" hoặc "render").

Thành ngữ liên quan
  • Beyond (all) recognition: đến mức không thể nhận ra (thường dùng với các động từ như "change", "transform").
    • The small town had changed beyond all recognition since I was a child. (Thị trấn nhỏ đã thay đổi đến mức không thể nhận ra kể từ khi tôi còn một đứa trẻ.)
unrecognizable

The fire left the old house completely unrecognizable.

tính từ
  1. không nhận ra được