unrecompensed

/' n'rek mpenst/
Học thuật
Thân thiện
unrecompensed

The volunteer's efforts remained unrecompensed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thưởng: Chỉ trạng thái không nhận được phần thưởng, sự đền đáp xứng đáng cho công sức hoặc thành tích đã bỏ ra.
    • Không được đền bù, không được bồi thường: Chỉ việc không nhận được sự bù đắp về vật chất hoặc tinh thần cho một tổn thất, thiệt hại, hoặc sự hy sinh đã gánh chịu.
    • Không được báo đền, không được đền đáp: Chỉ sự thiếu vắng của lòng biết ơn hoặc hành động đáp trả cho một ân huệ hay sự giúp đỡ.
    • Không phải chuộc (lỗi); không phải đền (tội): (Cách dùng cổ hoặc ít phổ biến hơn) Chỉ việc lỗi lầm hoặc tội lỗi chưa được chuộc lại hoặc chưa phải trả giá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His years of loyal service went unrecompensed. (Những năm phục vụ trung thành của ông ấy đã không được thưởng.)
    • The victims of the accident remained unrecompensed for their losses. (Các nạn nhân của vụ tai nạn vẫn không được bồi thường cho những tổn thất của họ.)
    • Her kindness was unrecompensed, but she did not expect anything in return. (Lòng tốt của ấy đã không được đền đáp, nhưng ấy không mong đợi bất cứ điều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave someone unrecompensed": để ai đó không được đền bù/đáp trả.
    • The company cannot leave its injured workers unrecompensed. (Công ty không thể để những công nhân bị thương của mình không được bồi thường.)
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự bất công hoặc thiếu công bằng trong việc đền đáp.
Biến thể từ gần giống
  • Recompense (động từ/danh từ): đền bù, bồi thường; sự đền bù.
    • They sought recompense for the damages. (Họ tìm kiếm sự bồi thường cho những thiệt hại.)
  • Uncompensated (tính từ): không được bồi thường (thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc pháp , gần nghĩa với một nghĩa của "unrecompensed").
    • uncompensated overtime (làm thêm giờ không được trả lương)
Từ đồng nghĩa
  • Unpaid: không được trả công.
  • Unrewarded: không được thưởng.
  • Uncompensated: không được bồi thường.
  • Unrequited: (về tình cảm, ân huệ) không được đáp lại.
Từ trái nghĩa
  • Recompensed: được đền bù, được thưởng.
  • Compensated: được bồi thường.
  • Rewarded: được tưởng thưởng.
  • Repaid: được trả lại, được đền đáp.
unrecompensed

The volunteer's efforts remained unrecompensed.

tính từ
  1. không được thưởng
  2. không được đền bù, không được bồi thường
  3. không được báo đền, không được đền n
  4. không phi chuộc (lỗi); không phi đền (tội)