unrecounted
/' nri'kauntid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thuật lại, không được kể lại: Mô tả một sự kiện, câu chuyện hoặc chi tiết nào đó chưa từng được kể lại, thuật lại hoặc mô tả một cách đầy đủ và chi tiết cho người khác.
- Không được ghi chép lại: Chỉ những điều đã xảy ra nhưng không có trong các bản tường thuật, ghi chép lịch sử hoặc tài liệu chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hero's early struggles remain unrecounted in most history books. (Những khó khăn thuở đầu của vị anh hùng vẫn không được kể lại trong hầu hết các sách lịch sử.)
- Many personal sacrifices during the war are unrecounted stories. (Nhiều sự hy sinh cá nhân trong chiến tranh là những câu chuyện không được thuật lại.)
- The full tragedy of the event is largely unrecounted. (Bi kịch đầy đủ của sự kiện phần lớn không được kể lại chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leave something unrecounted": để điều gì đó không được kể lại, cố tình không thuật lại.
- He chose to leave that painful chapter of his life unrecounted. (Anh ấy chọn để chương đau buồn đó của cuộc đời mình không được kể lại.)
- "remain unrecounted": vẫn còn chưa được kể lại (nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn).
- The tales of ordinary people often remain unrecounted. (Những câu chuyện về người thường thường vẫn không được ai kể lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Recount (động từ): thuật lại, kể lại chi tiết.
- She recounted her adventures in the jungle. (Cô ấy thuật lại những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng.)
- Unrecountable (tính từ): không thể kể lại được (thường vì quá phức tạp, kinh khủng hoặc khó diễn tả).
- The horror they witnessed was almost unrecountable. (Nỗi kinh hoàng họ chứng kiến gần như không thể kể lại được.)
Từ đồng nghĩa
- Untold: không được kể lại, chưa từng được tiết lộ.
- Unnarrated: không được thuật lại, không được tường thuật.
- Unrecorded: không được ghi chép lại.
Từ trái nghĩa
- Recounted: đã được thuật lại, kể lại.
- Narrated: đã được kể chuyện, tường thuật.
- Documented: đã được ghi chép thành tài liệu.
tính từ
- không được thuật kỹ lại, không được kể lại chi tiết