unrectified
/' n'rektifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được sửa chữa, chưa được điều chỉnh: Chỉ trạng thái của một lỗi sai, vấn đề hoặc tình huống chưa được khắc phục hoặc làm cho đúng.
- Chưa được làm thẳng: Chỉ trạng thái của một vật thể vẫn còn cong, vẹo hoặc không thẳng mà chưa được nắn lại.
- (Vật lý) Chưa được chỉnh lưu: Chỉ dòng điện xoay chiều chưa được chuyển đổi thành dòng điện một chiều.
- (Hoá học) Chưa được cất lại, chưa tinh chế: Chỉ một chất lỏng chưa được tinh chế thông qua quá trình chưng cất.
- (Kỹ thuật vô tuyến) Chưa tách sóng: Chỉ tín hiệu vô tuyến chưa được tách sóng để lấy ra thông tin âm thanh hoặc dữ liệu.
- (Toán học) Chưa được cầu trường: Một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến việc chưa được biến đổi thành một dạng chuẩn hoặc tối ưu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unrectified error in the report led to a major misunderstanding. (Lỗi chưa được sửa trong báo cáo đã dẫn đến một sự hiểu lầm nghiêm trọng.)
- An unrectified power supply can damage sensitive electronic components. (Nguồn điện chưa được chỉnh lưu có thể làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm.)
- They used unrectified alcohol in the experiment, which affected the purity of the result. (Họ đã sử dụng cồn chưa được cất lại trong thí nghiệm, điều này ảnh hưởng đến độ tinh khiết của kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unrectified": vẫn chưa được sửa chữa.
- Despite numerous complaints, the safety hazard remains unrectified. (Bất chấp nhiều khiếu nại, mối nguy hiểm về an toàn vẫn chưa được khắc phục.)
- "leave something unrectified": để mặc thứ gì đó chưa được sửa.
- The manager decided not to leave the accounting discrepancy unrectified. (Người quản lý quyết định không để sự chênh lệch trong kế toán ở trạng thái chưa được điều chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rectify (động từ): sửa chữa, điều chỉnh, chỉnh lưu.
- We need to rectify this mistake immediately. (Chúng ta cần sửa chữa lỗi này ngay lập tức.)
- Rectified (tính từ): đã được sửa chữa, đã được chỉnh lưu.
- A rectified AC signal becomes DC. (Tín hiệu AC đã được chỉnh lưu trở thành DC.)
- Rectification (danh từ): sự sửa chữa, sự chỉnh lưu.
- The rectification of the error took several hours. (Việc sửa chữa lỗi đã mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Uncorrected: chưa được sửa, chưa được chỉnh sửa.
- Unfixed: chưa được sửa chữa, chưa được cố định.
- Unremedied: chưa được khắc phục.
Từ trái nghĩa
- Rectified: đã được sửa chữa, đã được chỉnh lưu.
- Corrected: đã được sửa, đã được hiệu chỉnh.
- Fixed: đã được sửa chữa, đã được khắc phục.
tính từ
- chưa được sửa; chưa được sửa cho thẳng
- (vật lý) chưa chỉnh lưu
- (hoá học) chưa cất lại, chưa tinh cất
- rađiô không tách sóng
- (toán học) chưa cầu trường