unreeve
/' n'ri:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hàng hải):
- Tháo rút (dây, chão...): Hành động kéo một sợi dây thừng hoặc chão ra khỏi một lỗ, vòng, hoặc ròng rọc mà nó đã được xỏ qua.
- Nội động từ (Hàng hải):
- Tuột (dây, chão...): Hành động của sợi dây thừng hoặc chão tự tuột ra hoặc trượt ra khỏi vị trí đã được xỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The sailor had to unreeve the line from the block to make repairs. (Người thủy thủ phải tháo rút sợi dây ra khỏi ròng rọc để sửa chữa.)
- Before storing the sail, remember to unreeve all the control lines. (Trước khi cất buồm, hãy nhớ tháo rút tất cả các dây điều khiển.)
- Nội động từ:
- If the knot is not secure, the rope could unreeve under tension. (Nếu nút thắt không chắc, sợi dây có thể tuột ra khi bị kéo căng.)
- The pulley system failed when the cable unreeved from the sheave. (Hệ thống ròng rọc hỏng khi cáp tuột ra khỏi bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To unreeve a halyard": Tháo dây kéo buồm ra khỏi ròng rọc ở cột buồm. Đây là một thao tác bảo dưỡng phổ biến.
- We need to unreeve the main halyard to lubricate the masthead sheave. (Chúng ta cần tháo dây kéo buồm chính ra để bôi trơn ròng rọc ở đỉnh cột.)
Biến thể và từ gần giống
- Reeve (động từ, hàng hải): Xỏ (dây, chão) qua một lỗ, vòng, hoặc ròng rọc. Đây là hành động ngược lại với "unreeve".
- First, you must reeve the new rope through the block. (Trước tiên, bạn phải xỏ sợi dây mới qua ròng rọc.)
- Unrig (động từ): Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây, cột buồm và trang thiết bị của một con tàu. Phạm vi rộng hơn "unreeve".
Từ đồng nghĩa
- Withdraw (động từ): Rút ra (nghĩa chung, không chuyên ngành hàng hải).
- Extract (động từ): Rút, lấy ra (nghĩa chung, không chuyên ngành hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "unreeve". Hành động này thường được diễn đạt đầy đủ với giới từ "from" (unreeve from).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unreeve". Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hàng hải.
ngoại động từ
- (hàng hi) tháo rút (dây, ch o...)
nội động từ
- (hàng hi) tuột (dây, ch o...)
- tháo dây thừng