unreflecting

/' nri'flekti /
Học thuật
Thân thiện
unreflecting

A student makes an unreflecting choice on the test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không suy nghĩ, khinh suất: Chỉ hành động, lời nói hoặc thái độ được thực hiện không sự cân nhắc, suy xét cẩn thận hoặc không dựa trên sự phản , suy ngẫm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unreflecting decision led to serious consequences. (Quyết định khinh suất của anh ta đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
    • She gave an unreflecting answer without considering the question. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời không suy nghĩ không cân nhắc câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreflecting obedience": sự vâng lời mù quáng, không suy xét.

    • The soldiers were trained for unreflecting obedience to orders. (Những người lính được huấn luyện để vâng lời mệnh lệnh một cách mù quáng.)
  • "unreflecting habit": thói quenthức, được thực hiện không cần suy nghĩ.

    • Brushing your teeth can become an unreflecting habit. (Việc đánh răng có thể trở thành một thói quenthức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreflective (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự thiếu suy ngẫm, phản .
    • His unreflective behavior often gets him into trouble. (Hành động thiếu suy ngẫm của anh ta thường khiến anh gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô tâm.
  • Rash: hấp tấp, thiếu thận trọng.
  • Impetuous: bồng bột, hấp tấp.
Từ trái nghĩa
  • Reflective: hay suy tư, suy ngẫm.
  • Thoughtful: chu đáo, suy nghĩ cẩn thận.
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
unreflecting

A student makes an unreflecting choice on the test.

tính từ
  1. không suy nghĩ, khinh suất