unreflecting
/' nri'flekti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không suy nghĩ, khinh suất: Chỉ hành động, lời nói hoặc thái độ được thực hiện mà không có sự cân nhắc, suy xét cẩn thận hoặc không dựa trên sự phản tư, suy ngẫm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unreflecting decision led to serious consequences. (Quyết định khinh suất của anh ta đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
- She gave an unreflecting answer without considering the question. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời không suy nghĩ mà không cân nhắc câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unreflecting obedience": sự vâng lời mù quáng, không suy xét.
- The soldiers were trained for unreflecting obedience to orders. (Những người lính được huấn luyện để vâng lời mệnh lệnh một cách mù quáng.)
"unreflecting habit": thói quen vô thức, được thực hiện mà không cần suy nghĩ.
- Brushing your teeth can become an unreflecting habit. (Việc đánh răng có thể trở thành một thói quen vô thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Unreflective (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự thiếu suy ngẫm, phản tư.
- His unreflective behavior often gets him into trouble. (Hành động thiếu suy ngẫm của anh ta thường khiến anh gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô tâm.
- Rash: hấp tấp, thiếu thận trọng.
- Impetuous: bồng bột, hấp tấp.
Từ trái nghĩa
- Reflective: hay suy tư, có suy ngẫm.
- Thoughtful: chu đáo, có suy nghĩ cẩn thận.
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
tính từ
- không suy nghĩ, khinh suất