unrefracted

/' nri'fr ktid/
Học thuật
Thân thiện
unrefracted

A beam of light passes through a vacuum unrefracted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị khúc xạ: Thuật ngữ dùng trong vật lý học để mô tả ánh sáng hoặc sóng điện từ truyền đi không bị bẻ cong hoặc đổi hướng khi đi qua ranh giới giữa hai môi trường trong suốt chiết suất khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The light traveled in a straight line through the vacuum, remaining unrefracted. (Ánh sáng truyền theo đường thẳng qua chân không, vẫn không bị khúc xạ.)
    • In a perfectly uniform medium, a wavefront would be unrefracted. (Trong một môi trường hoàn toàn đồng nhất, mặt sóng sẽ không bị khúc xạ.)
    • The scientist observed the unrefracted beam as it passed through the air into the identical optical medium. (Nhà khoa học quan sát chùm tia không bị khúc xạ khi đi từ không khí vào một môi trường quang học giống hệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrefracted light": ánh sáng không bị khúc xạ.
    • The experiment required a source of unrefracted light for calibration. (Thí nghiệm yêu cầu một nguồn ánh sáng không bị khúc xạ để hiệu chuẩn.)
  • "unrefracted path": đường truyền không bị khúc xạ.
    • The signal followed an unrefracted path through the ionosphere under those specific conditions. (Tín hiệu đi theo một đường truyền không bị khúc xạ qua tầng điện ly trong những điều kiện cụ thể đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Refract (động từ): khúc xạ (làm bẻ cong tia sáng).
    • A prism refracts white light into a spectrum of colors. (Lăng kính khúc xạ ánh sáng trắng thành một quang phổ màu.)
  • Refraction (danh từ): hiện tượng khúc xạ.
    • The bending of a straw in a glass of water is due to refraction. (Hiện tượng cái ống hút bị cong trong cốc nước do khúc xạ.)
  • Unrefracted dạng phủ định (thêm tiền tố "un-") của tính từ refracted (đã bị khúc xạ).
Từ đồng nghĩa
  • Non-refracted: không bị khúc xạ (cùng nghĩa kỹ thuật).
  • Undeviated: không bị lệch hướng (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Refracted: đã bị khúc xạ.
  • Bent: bị bẻ cong.
  • Diffracted: bị nhiễu xạ (một hiện tượng vật khác liên quan đến sóng).
unrefracted

A beam of light passes through a vacuum unrefracted.

tính từ
  1. (vật ) không bị khúc xạ