unrefuted
/' nri'fju:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị bác bỏ, không bị bẻ lại: Mô tả một lập luận, tuyên bố, bằng chứng hoặc quan điểm chưa bị ai đó chứng minh là sai hoặc chưa bị phản bác một cách hiệu quả. Nó ngụ ý rằng điều đó vẫn còn giá trị hoặc đứng vững vì chưa có sự phản đối thành công nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist's theory remains unrefuted after decades of scrutiny. (Học thuyết của nhà khoa học vẫn không bị bác bỏ sau nhiều thập kỷ xem xét kỹ lưỡng.)
- Her main argument was left unrefuted by the opposition during the debate. (Luận điểm chính của cô ấy đã không bị phe đối lập bác bỏ trong cuộc tranh luận.)
- The evidence presented in court was compelling and unrefuted. (Bằng chứng được trình bày tại tòa rất thuyết phục và không bị bẻ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật hoặc pháp lý: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sức mạnh của một lập luận hoặc bằng chứng khi nó đã được trình bày mà không gặp phải sự phản bác hiệu quả.
- The hypothesis stands unrefuted, making it the leading explanation for the phenomenon. (Giả thuyết vẫn đứng vững và không bị bác bỏ, khiến nó trở thành lời giải thích hàng đầu cho hiện tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Refute (động từ): bác bỏ, chứng minh là sai.
- He tried to refute the accusations. (Anh ta cố gắng bác bỏ những lời buộc tội.)
- Irrefutable (tính từ): không thể bác bỏ được, hiển nhiên.
- They presented irrefutable proof of his guilt. (Họ đưa ra bằng chứng không thể bác bỏ được về tội lỗi của anh ta.)
- Unrebutted (tính từ): không bị bác lại (có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn cảnh pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Unchallenged: không bị thách thức.
- Uncontested: không bị tranh cãi, không bị phản đối.
- Unanswered: không được trả lời, không bị bác lại (trong ngữ cảnh một lập luận).
Từ trái nghĩa
- Refuted: bị bác bỏ.
- Disproven: bị chứng minh là sai.
- Contested: bị tranh cãi, bị phản đối.
tính từ
- không bị bác, không bị bẻ