unrein

/' n'rein/
Học thuật
Thân thiện
unrein

A rider unreins his horse at the edge of a meadow.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thả lỏng dây cương: Hành động nới lỏng hoặc buông lỏng dây cương để kiểm soát ngựa ít hơn.
    • Buông lỏng, để cho tự do ((nghĩa bóng)): Cho phép một cái đó (như cảm xúc, hành động) diễn ra không sự kiểm soát hoặc hạn chế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The rider unreined his horse to let it drink from the stream. (Người kỵ thả lỏng dây cương để con ngựa uống nước từ con suối.)
    • He unreined his anger during the argument. (Anh ấy đã buông lỏng cơn giận trong cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unrein one's passions": để cho đam mê/ cảm xúc mãnh liệt tự do bộc lộ không kiềm chế.
    • The artist unreined his passions in his latest, chaotic painting. (Người họa sĩ đã để cho đam mê tuôn trào trong bức tranh hỗn độn mới nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rein (n): dây cương; (v): kiểm soát, kìm hãm.
    • You need to rein in your spending. (Bạn cần phải kiểm soát chi tiêu của mình.)
  • Unbridled (adj): không kiềm chế, không kiểm soát (thường dùng cho cảm xúc, hành động).
    • unbridled enthusiasm (sự nhiệt tình không kiềm chế)
Từ đồng nghĩa
  • Loosen: nới lỏng.
  • Unleash: thả ra, giải phóng (sức mạnh, cảm xúc).
  • Let go: buông lỏng, để mặc.
Từ trái nghĩa
  • Rein in: kiểm soát, kìm hãm.
  • Restrain: kiềm chế, hạn chế.
  • Check: kiềm chế, ngăn lại.
unrein

A rider unreins his horse at the edge of a meadow.

ngoại động từ
  1. th lỏng dây cưng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))