unreligious
/' nri'lid s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tính chất tôn giáo, không liên quan đến tôn giáo: Chỉ những thứ không mang đặc điểm, không thuộc về hoặc không liên quan đến tôn giáo, nghi lễ hay niềm tin tâm linh.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không tín ngưỡng, không tôn giáo: Chỉ một người không theo một tôn giáo nào, không có niềm tin tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meeting was strictly unreligious and focused only on business matters. (Cuộc họp hoàn toàn không mang tính tôn giáo và chỉ tập trung vào các vấn đề kinh doanh.)
- He leads an unreligious life, finding meaning in philosophy and science instead. (Anh ấy sống một cuộc đời không tôn giáo, tìm thấy ý nghĩa trong triết học và khoa học.)
- The charity is unreligious; it helps people regardless of their faith. (Tổ chức từ thiện này không liên quan đến tôn giáo; nó giúp đỡ mọi người bất kể tín ngưỡng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unreligious ceremony": một nghi lễ hoặc buổi lễ không có yếu tố tôn giáo.
- They opted for a simple, unreligious ceremony to celebrate their union. (Họ chọn một nghi lễ đơn giản, không tôn giáo để kỷ niệm sự kết hợp của mình.)
"unreligious perspective": góc nhìn hoặc quan điểm không bị chi phối bởi niềm tin tôn giáo.
- The book analyzes the history from a purely unreligious perspective. (Cuốn sách phân tích lịch sử từ một góc nhìn hoàn toàn không tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonreligious (adj): không tôn giáo, phi tôn giáo (nghĩa tương tự, thông dụng hơn).
- Secular (adj): thế tục, phi tôn giáo (nhấn mạnh sự tách biệt khỏi tôn giáo, thường dùng trong bối cảnh nhà nước, giáo dục).
- Irreligious (adj): vô tôn giáo, không sùng đạo (có thể mang sắc thái thờ ơ, thiếu tôn trọng hoặc chống đối tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Secular: thế tục.
- Nonreligious: phi tôn giáo.
- Worldly: trần tục (đối lập với tâm linh).
Từ trái nghĩa
- Religious: có đạo, sùng đạo, thuộc tôn giáo.
- Devout: mộ đạo, sùng tín.
- Sacred: thiêng liêng, thuộc về tôn giáo.
tính từ
- không có tính chất tôn giáo, không liên quan đến tôn giáo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không tín ngưỡng, không tôn giáo