unremarkably

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách bình thường, không nổi bật: "unremarkably" mô tả hành động diễn ra một cách thông thường, không gây chú ý hoặc không điểm đặc biệt.
    • Trong điều kiện bình thường: Từ này cũng được dùng để chỉ một trạng thái hoặc sự việc xảy ra như thường lệ, không khác thường.
dụ sử dụng
  • ( ấy đến một cách bình thường, giống như mọi khi.)
  • (Cuộc họp diễn ra một cách bình thường, không bất ngờ nào.)
  • (Anh ấy làm bài kiểm tra một cách bình thường, đạt điểm trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unremarkably late": thường xuyên trễ như một thói quen, không đáng ngạc nhiên.

    • Usually she was late, unremarkably so. (Thường thì ấy trễ, một cách bình thường như vậy.)
  • "unremarkably ordinary": hoàn toàn bình thường, không đặc sắc.

    • The house was unremarkably ordinary, blending into the neighborhood. (Ngôi nhà hoàn toàn bình thường, hòa lẫn vào khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Unremarkable (tính từ): không đáng chú ý, tầm thường.

    • His performance was unremarkable. (Màn trình diễn của anh ấy không nổi bật.)
  • Remarkably (trạng từ, trái nghĩa): một cách đáng chú ý.

    • She was remarkably talented. ( ấy tài năng một cách đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Normally: một cách bình thường.
    • The train arrived normally. (Tàu đến bình thường.)
  • Ordinarily: theo cách thông thường.
    • He behaved ordinarily. (Anh ấy cư xử thông thường.)
  • Commonly: phổ biến, thông thường.
    • This happens commonly. (Điều này xảy ra phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "unremarkably", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động thường ngày:
    • Go unremarkably: diễn ra bình thường.
      • The event went unremarkably. (Sự kiện diễn ra bình thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Par for the course: điều bình thường, không lạ.
    • His lateness was par for the course. (Sự trễ giờ của anh ấy điều bình thường.)
  • Nothing to write home about: không đặc biệt để kể.
    • The meal was nothing to write home about. (Bữa ăn không đặc biệt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unremarkably
She arrived unremarkably on time for the meeting.