unremembered
/' nri'memb d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được nhớ tới, bị lãng quên: Chỉ một người, sự kiện, hoặc chi tiết nào đó không còn được ai nhớ đến hoặc đã bị quên lãng theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers who died in that battle lie in unremembered graves. (Những người lính đã chết trong trận chiến đó nằm trong những ngôi mộ không ai nhớ tới.)
- Her contributions to the project went unremembered. (Những đóng góp của cô ấy cho dự án đã bị lãng quên.)
- He is an unremembered hero of the revolution. (Ông ấy là một anh hùng bị lãng quên của cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie unremembered": nằm trong sự lãng quên, không được tưởng nhớ.
- Many ancient stories now lie unremembered. (Nhiều câu chuyện cổ xưa giờ đây nằm trong sự lãng quên.)
"to fade into unremembered history": phai mờ và trở thành một phần của lịch sử bị lãng quên.
- Their names have faded into unremembered history. (Tên tuổi của họ đã phai mờ và trở thành một phần của lịch sử bị lãng quên.)
Biến thể và từ gần giống
Unrememberable (adj): không thể nhớ được, khó ghi nhớ.
- The sequence of numbers was unrememberable. (Chuỗi số đó thật khó nhớ.)
Remembered (adj): được nhớ tới, được tưởng nhớ (từ trái nghĩa).
- She is fondly remembered by her students. (Cô ấy được các học sinh của mình trìu mến nhớ tới.)
Từ đồng nghĩa
- Forgotten: bị quên lãng.
- Overlooked: bị bỏ qua, không được chú ý tới.
- Neglected: bị sao lãng, bị bỏ mặc.
Thành ngữ liên quan
- "Sink into oblivion": chìm vào quên lãng (có nghĩa tương tự "become unremembered").
- Many great empires have sunk into oblivion. (Nhiều đế chế vĩ đại đã chìm vào quên lãng.)
tính từ
- không ai nhớ tới, đ bị quên